call-back

call-back

The manager made a call-back to the employee who had been laid off.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự triệu hồi lại nhân viên sau khi sa thải tạm thời: "call-back" chỉ việc gọi một nhân viên trở lại làm việc sau khi họ đã bị cho nghỉ việc tạm thời (layoff).
    • Cuộc gọi lại: "call-back" cũng có nghĩa một cuộc gọi điện thoại trả lời hoặc phản hồi lại một cuộc gọi trước đó.
dụ sử dụng
  • Sự triệu hồi lại nhân viên:

    • After the company's financial recovery, there was a call-back of all laid-off employees. (Sau khi công ty phục hồi tài chính, đã một sự triệu hồi lại tất cả nhân viên bị sa thải tạm thời.)
    • The call-back notice came as a relief to many workers. (Thông báo triệu hồi lại một sự nhẹ nhõm đối với nhiều công nhân.)
  • Cuộc gọi lại:

    • I missed your call, so I made a call-back as soon as I could. (Tôi đã bỏ lỡ cuộc gọi của bạn, vậy tôi đã gọi lại ngay khi có thể.)
    • Please leave a message, and I will do a call-back within an hour. (Vui lòng để lại lời nhắn, tôi sẽ gọi lại trong vòng một giờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to get a call-back": nhận được lời triệu hồi hoặc cuộc gọi lại.

    • She received a call-back from the casting director for a second audition. ( ấy nhận được lời gọi lại từ giám đốc tuyển chọn cho buổi thử vai thứ hai.)
  • "call-back interview": buổi phỏng vấn gọi lại (thường trong tuyển dụng).

    • The call-back interview is scheduled for next week. (Buổi phỏng vấn gọi lại được lên lịch vào tuần tới.)
Biến thể từ gần giống
  • Call-back (viết dấu gạch ngang) dạng chuẩn. Cũng có thể viết callback (không dấu gạch ngang) trong ngữ cảnh không trang trọng.
  • Recall (n): sự triệu hồi (thường dùng cho sản phẩm hoặc nhân viên).
    • The recall of defective products was announced. (Việc triệu hồi các sản phẩm bị lỗi đã được thông báo.)
Từ đồng nghĩa
  • Recall: sự triệu hồi (đồng nghĩa với nghĩa đầu tiên).
  • Return call: cuộc gọi lại (đồng nghĩa với nghĩa thứ hai).
  • Rehire: tái tuyển dụng (gần nghĩa với sự triệu hồi nhân viên).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Call back (động từ): gọi lại.
    • I will call you back later. (Tôi sẽ gọi lại cho bạn sau.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp với "call-back", nhưng cụm từ "call back" có thể xuất hiện trong câu thông thường.

Từ chứa "call-back"