call-back
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự triệu hồi lại nhân viên sau khi sa thải tạm thời: "call-back" chỉ việc gọi một nhân viên trở lại làm việc sau khi họ đã bị cho nghỉ việc tạm thời (layoff).
- Cuộc gọi lại: "call-back" cũng có nghĩa là một cuộc gọi điện thoại trả lời hoặc phản hồi lại một cuộc gọi trước đó.
Ví dụ sử dụng
Sự triệu hồi lại nhân viên:
- After the company's financial recovery, there was a call-back of all laid-off employees. (Sau khi công ty phục hồi tài chính, đã có một sự triệu hồi lại tất cả nhân viên bị sa thải tạm thời.)
- The call-back notice came as a relief to many workers. (Thông báo triệu hồi lại là một sự nhẹ nhõm đối với nhiều công nhân.)
Cuộc gọi lại:
- I missed your call, so I made a call-back as soon as I could. (Tôi đã bỏ lỡ cuộc gọi của bạn, vì vậy tôi đã gọi lại ngay khi có thể.)
- Please leave a message, and I will do a call-back within an hour. (Vui lòng để lại lời nhắn, và tôi sẽ gọi lại trong vòng một giờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to get a call-back": nhận được lời triệu hồi hoặc cuộc gọi lại.
- She received a call-back from the casting director for a second audition. (Cô ấy nhận được lời gọi lại từ giám đốc tuyển chọn cho buổi thử vai thứ hai.)
"call-back interview": buổi phỏng vấn gọi lại (thường trong tuyển dụng).
- The call-back interview is scheduled for next week. (Buổi phỏng vấn gọi lại được lên lịch vào tuần tới.)
Biến thể và từ gần giống
- Call-back (viết có dấu gạch ngang) là dạng chuẩn. Cũng có thể viết là callback (không dấu gạch ngang) trong ngữ cảnh không trang trọng.
- Recall (n): sự triệu hồi (thường dùng cho sản phẩm hoặc nhân viên).
- The recall of defective products was announced. (Việc triệu hồi các sản phẩm bị lỗi đã được thông báo.)
Từ đồng nghĩa
- Recall: sự triệu hồi (đồng nghĩa với nghĩa đầu tiên).
- Return call: cuộc gọi lại (đồng nghĩa với nghĩa thứ hai).
- Rehire: tái tuyển dụng (gần nghĩa với sự triệu hồi nhân viên).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Call back (động từ): gọi lại.
- I will call you back later. (Tôi sẽ gọi lại cho bạn sau.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ trực tiếp với "call-back", nhưng cụm từ "call back" có thể xuất hiện trong câu thông thường.