callback
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lời triệu hồi (sản phẩm): "callback" là yêu cầu từ nhà sản xuất hoặc cơ quan chức năng yêu cầu người tiêu dùng trả lại một sản phẩm bị lỗi để sửa chữa hoặc thay thế. Hành động này thường được gọi là "triệu hồi sản phẩm".
- Cuộc gọi lại: Trong ngữ cảnh điện thoại, "callback" có nghĩa là một cuộc gọi điện thoại trả lời lại hoặc gọi lại sau khi nhận được cuộc gọi nhỡ hoặc tin nhắn.
- Lời mời gọi lại (trong lập trình): Trong khoa học máy tính, "callback" là một hàm được truyền như một tham số cho một hàm khác và được thực thi sau khi một sự kiện hoặc tác vụ hoàn thành.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (triệu hồi sản phẩm):
- The car company issued a callback for faulty airbags. (Công ty ô tô đã phát hành lệnh triệu hồi đối với túi khí bị lỗi.)
- Consumers are urged to respond to the callback immediately. (Người tiêu dùng được khuyến khích phản hồi lệnh triệu hồi ngay lập tức.)
Danh từ (cuộc gọi lại):
- I missed your call, so I gave you a callback. (Tôi đã bỏ lỡ cuộc gọi của bạn, vì vậy tôi đã gọi lại cho bạn.)
- Please leave a message and I will return your callback later. (Vui lòng để lại tin nhắn và tôi sẽ gọi lại cho bạn sau.)
Danh từ (lập trình):
- The function uses a callback to handle user input. (Hàm này sử dụng một callback để xử lý đầu vào của người dùng.)
- In JavaScript, callbacks are commonly used for asynchronous operations. (Trong JavaScript, callback thường được sử dụng cho các thao tác bất đồng bộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to issue a callback": phát hành lệnh triệu hồi.
- The manufacturer had to issue a callback for thousands of defective devices. (Nhà sản xuất đã phải phát hành lệnh triệu hồi cho hàng ngàn thiết bị bị lỗi.)
"callback function": hàm gọi lại (trong lập trình).
- A callback function is executed after a specific event occurs. (Một hàm callback được thực thi sau khi một sự kiện cụ thể xảy ra.)
"callback request": yêu cầu triệu hồi hoặc yêu cầu gọi lại.
- The callback request was sent to all registered customers. (Yêu cầu triệu hồi đã được gửi đến tất cả khách hàng đã đăng ký.)
Biến thể và từ gần giống
Recall (n): triệu hồi (thường dùng thay thế cho "callback" trong ngữ cảnh sản phẩm).
- The recall affected over one million vehicles. (Việc triệu hồi đã ảnh hưởng đến hơn một triệu xe.)
Call back (phr v): gọi lại (điện thoại), không phải là danh từ nhưng liên quan.
- Please call me back when you have time. (Vui lòng gọi lại cho tôi khi bạn có thời gian.)
Từ đồng nghĩa
- Recall: triệu hồi (sản phẩm).
- Return call: cuộc gọi trả lời (điện thoại).
- Hook: móc nối (trong lập trình, tương tự callback nhưng khái niệm rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Call back: gọi lại.
- I will call back after the meeting. (Tôi sẽ gọi lại sau cuộc họp.)
Thành ngữ liên quan
- To be on callback: đang chờ gọi lại (thường dùng trong công việc hoặc dịch vụ).
- The technician is on callback for a repair job. (Kỹ thuật viên đang chờ gọi lại cho một công việc sửa chữa.)