caller-up

/'kɔ:ləʌp/
Học thuật
Thân thiện
caller-up

A woman waits for the caller-up to answer the phone.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người gọi điện thoại: Người chủ động thực hiện một cuộc gọi điện thoại, người bấm số kết nối cuộc gọi tới một người khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The radio host asked the next caller-up to state their question. (Người dẫn chương trình radio yêu cầu người gọi điện tiếp theo nêu câu hỏi của họ.)
    • The receptionist noted down the name of every caller-up. (Nhân viên lễ tân ghi lại tên của mọi người gọi điện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức hoặc tính chất tổ chức, chẳng hạn như trong các chương trình phát thanh trực tiếp, cuộc thăm dò ý kiến qua điện thoại, hoặc khi theo dõi các cuộc gọi đến một tổng đài.
Biến thể từ gần giống
  • Caller (n): người gọi điện. Đây từ phổ biến ngắn gọn hơn, thường được dùng thay cho "caller-up" trong hầu hết các tình huống giao tiếp thông thường.
    • An anonymous caller reported the incident. (Một người gọi điện ẩn danh đã báo cáo sự việc.)
Từ đồng nghĩa
  • Telephoner: người gọi điện.
  • Caller: người gọi điện.
Lưu ý
  • "Caller-up" một danh từ ghép (compound noun) ít phổ biến hơn so với từ đơn giản "caller". Từ này chủ yếu được dùng để nhấn mạnh hành động "gọi lên" (up) một cách cụ thể. Trong tiếng Anh hiện đại, từ "caller" được sử dụng phổ biến hơn rất nhiều.
caller-up

A woman waits for the caller-up to answer the phone.

danh từ
  1. người gọi dây nói

Từ đồng nghĩa