telephoner

/'telifounə/
Học thuật
Thân thiện
telephoner

The telephoner dials the number on a rotary telephone.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người gọi điện, người nói điện thoại: "telephoner" chỉ người thực hiện cuộc gọi điện thoại, người chủ động quay số kết nối để nói chuyện qua điện thoại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The telephoner asked to speak with the manager. (Người gọi điện yêu cầu được nói chuyện với quản lý.)
    • Please ask the telephoner to leave a message. (Hãy yêu cầu người gọi điện để lại lời nhắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "An anonymous telephoner": người gọi điện ẩn danh.

    • The police received a tip from an anonymous telephoner. (Cảnh sát nhận được tin báo từ một người gọi điện ẩn danh.)
  • "The original telephoner": người gọi điện ban đầu.

    • Please connect me back to the original telephoner. (Hãy kết nối tôi lại với người gọi điện ban đầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Telephone (n): điện thoại, máy điện thoại.

    • She picked up the telephone. ( ấy nhấc máy điện thoại lên.)
  • Telephone (v): gọi điện thoại.

    • I will telephone you tomorrow. (Tôi sẽ gọi điện cho bạn vào ngày mai.)
  • Caller (n): người gọi điện (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).

    • The caller did not identify himself. (Người gọi điện đã không xưng danh.)
Từ đồng nghĩa
  • Caller: người gọi điện.
  • Phone caller: người gọi điện thoại.
Lưu ý
  • Từ "telephoner" ít phổ biến trong hội thoại hàng ngày. Từ "caller" được sử dụng thường xuyên hơn nhiều để chỉ cùng một đối tượng.
telephoner

The telephoner dials the number on a rotary telephone.

danh từ
  1. người gọi điện, người nói điện thoại

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "telephoner"