calligraphe
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người chữ tốt, người viết chữ đẹp: Một người có kỹ năng và nghệ thuật viết chữ đẹp, thường sử dụng các công cụ như bút lông, bút sắt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Ce calligraphe est célèbre pour son style élégant. (Người viết chữ đẹp này nổi tiếng với phong cách thanh lịch.)
- Il a engagé un calligraphe pour calligraphier les invitations de mariage. (Anh ấy đã thuê một người viết chữ đẹp để viết các thiệp mời đám cưới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Maître calligraphe": bậc thầy thư pháp, người viết chữ đẹp bậc thầy.
- Il a étudié auprès d'un maître calligraphe japonais. (Anh ấy đã học tập dưới sự chỉ dẫn của một bậc thầy thư pháp Nhật Bản.)
Biến thể và từ gần giống
Calligraphie (n.f): nghệ thuật viết chữ đẹp, thư pháp.
- Elle pratique la calligraphie chinoise. (Cô ấy luyện tập thư pháp Trung Hoa.)
Calligraphier (v): viết chữ đẹp, viết theo nghệ thuật thư pháp.
- Il a calligraphié un poème sur le parchemin. (Anh ấy đã viết một bài thơ lên giấy da bằng nét chữ đẹp.)
Từ đồng nghĩa
- Écrivain public (n.m): người viết thuê (trong lịch sử, có thể bao gồm viết chữ đẹp).
- Artiste de la lettre (n.m/n.f): nghệ sĩ của con chữ.
Thành ngữ liên quan
- Avoir une main de calligraphe : có bàn tay của người viết chữ đẹp (chỉ người viết chữ rất đẹp và cẩn thận).
- Regarde cette écriture, il a vraiment une main de calligraphe. (Hãy nhìn nét chữ này, anh ấy thực sự có bàn tay của một người viết chữ đẹp.)
danh từ giống đực
- người chữ tốt