calligraphie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Thuật viết chữ đẹp: Nghệ thuật viết chữ bằng tay với các nét thanh nét đậm, có tính thẩm mỹ cao, thường sử dụng bút lông hoặc các công cụ đặc biệt.
- Bản viết chữ tốt, chữ viết đẹp: Chỉ một tác phẩm hoặc một mẫu chữ viết tay được thực hiện một cách công phu và nghệ thuật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Elle étudie la calligraphie chinoise. (Cô ấy nghiên cứu thư pháp Trung Hoa.)
- Cette enluminure est accompagnée d'une calligraphie magnifique. (Bản chạm trổ này được kèm theo một nét chữ viết tay tuyệt đẹp.)
- La calligraphie est un art ancien. (Thuật viết chữ đẹp là một nghệ thuật cổ xưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Calligraphie arabe": Thư pháp Ả Rập, một nghệ thuật trang trí chữ viết quan trọng trong văn hóa Hồi giáo.
- La calligraphie arabe orne souvent les murs des mosquées. (Thư pháp Ả Rập thường trang trí các bức tường của nhà thờ Hồi giáo.)
"Calligraphie gestuelle": Thư pháp phóng bút, một phong cách hiện đại nhấn mạnh vào sự chuyển động và biểu cảm của nét bút.
- L'artiste pratique la calligraphie gestuelle. (Nghệ sĩ đó thực hành thư pháp phóng bút.)
Biến thể và từ gần giống
Calligraphe (danh từ): Người viết thư pháp, nghệ nhân viết chữ đẹp.
- Un calligraphe a réalisé cette œuvre. (Một nghệ nhân thư pháp đã thực hiện tác phẩm này.)
Calligraphier (động từ): Viết chữ một cách nghệ thuật, viết thư pháp.
- Il a calligraphié l'invitation. (Anh ấy đã viết tấm thiệp mời một cách nghệ thuật.)
Từ đồng nghĩa
- Art de l'écriture: Nghệ thuật viết chữ.
- Belle écriture: Chữ viết đẹp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "calligraphie")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "calligraphie")
danh từ giống cái
- thuật viết
- bản viết chữ tốt