calligraphy

/kə'ligrəfi/
danh từ
  1. thuật viết chữ đẹp
  2. chữ viết đẹp
  3. lối viết, kiểu viết

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

calligraphy
The artist practices calligraphy with a brush and ink.