calligraphy

/kə'ligrəfi/
Học thuật
Thân thiện
calligraphy

The artist practices calligraphy with a brush and ink.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thuật viết chữ đẹp: Một môn nghệ thuật tạo hình chữ viết bằng tay, nhấn mạnh vào vẻ đẹp, sự hài hòa kỹ thuật của các nét chữ.
    • Chữ viết đẹp: Chỉ bản thân tác phẩm chữ viết được tạo ra bằng kỹ thuật calligraphy, được coi một tác phẩm nghệ thuật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She studied Chinese calligraphy for many years. ( ấy đã học thư pháp Trung Hoa trong nhiều năm.)
    • The wedding invitation was written in beautiful calligraphy. (Thiệp mời đám cưới được viết bằng chữ calligraphy rất đẹp.)
    • His calligraphy is displayed in the art museum. (Tác phẩm calligraphy của ông ấy được trưng bày tại bảo tàng nghệ thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The art of calligraphy": Nghệ thuật thư pháp, nhấn mạnh khía cạnh mỹ thuật kỹ năng bậc cao.
    • He has mastered the art of calligraphy. (Anh ấy đã tinh thông nghệ thuật thư pháp.)
  • "Calligraphy pen/brush": Bút/ cọ chuyên dụng dùng để viết calligraphy.
    • A good calligraphy brush is essential for this style. (Một cây cọ calligraphy tốt điều cần thiết cho phong cách này.)
Biến thể từ gần giống
  • Calligrapher (n): Người viết thư pháp, nghệ nhân calligraphy.
    • The calligrapher was commissioned to write a poem. (Nghệ nhân thư pháp được ủy nhiệm viết một bài thơ.)
  • Calligraphic (adj): Thuộc về hoặc đặc điểm của calligraphy.
    • The logo has a calligraphic style. (Logo phong cách calligraphic.)
Từ đồng nghĩa
  • Penmanship: Kỹ năng viết tay nói chung, đôi khi có thể chỉ kỹ năng viết chữ đẹp, nhưng ít mang tính nghệ thuật cao như calligraphy.
  • Handwriting: Chữ viết tay, không nhất thiết phải đẹp như một tác phẩm nghệ thuật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "calligraphy")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "calligraphy")

calligraphy

The artist practices calligraphy with a brush and ink.

danh từ
  1. thuật viết chữ đẹp
  2. chữ viết đẹp
  3. lối viết, kiểu viết

Từ đồng nghĩa