penmanship

/'penmənʃip/
danh từ
  1. thuật viết, cách viết, lối viết
  2. phong cách viết văn, văn phong

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "penmanship"

penmanship
She practices her penmanship with a fountain pen on lined paper.