penmanship

/'penmənʃip/
Học thuật
Thân thiện
penmanship

She practices her penmanship with a fountain pen on lined paper.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thuật viết, cách viết, lối viết: Chỉ kỹ năng, phong cách hoặc chất lượng của chữ viết tay, đặc biệt chữ viết bằng bút mực hoặc bút chì.
    • Phong cách viết văn, văn phong: (Nghĩa mở rộng, ít phổ biến hơn) Có thể chỉ phong cách hoặc kỹ thuật viết văn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Her elegant penmanship made the letter a pleasure to read. (Lối viết thanh lịch của ấy khiến bức thư trở nên thú vị khi đọc.)
    • Good penmanship was once considered an essential skill in schools. (Chữ viết tay đẹp từng được coi một kỹ năng thiết yếu trong trường học.)
    • The teacher praised the student for his neat penmanship. (Giáo viên khen ngợi học sinh chữ viết ngay ngắn của em.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The art of penmanship": Nghệ thuật viết chữ đẹp, thường liên quan đến thư pháp hoặc viết chữ hoa trang trí.
    • He studied the art of penmanship to improve his signature. (Anh ấy đã nghiên cứu nghệ thuật viết chữ đẹp để cải thiện chữ ký của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Calligraphy (n): Thư pháp, nghệ thuật viết chữ đẹp, thường mang tính trang trí cao sử dụng các công cụ đặc biệt như bút lông.
  • Handwriting (n): Chữ viết tay (nói chung), có thể chỉ bất kỳ kiểu chữ viết tay nào, không nhất thiết phải đẹp.
  • Script (n): Kiểu chữ, lối chữ; cũng có thể chỉ bản thảo viết tay.
Từ đồng nghĩa
  • Handwriting: chữ viết tay.
  • Chirography: (từ chuyên môn) thuật viết tay, chữ viết tay.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp nào được hình thành từ danh từ 'penmanship')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'penmanship')

penmanship

She practices her penmanship with a fountain pen on lined paper.

danh từ
  1. thuật viết, cách viết, lối viết
  2. phong cách viết văn, văn phong

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "penmanship"