callipygian

Học thuật
Thân thiện
callipygian

A classical sculpture in a museum gallery displays a callipygian figure.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • mông nở nang, đẹp đẽ; thuộc về mông đẹp: "callipygian" một tính từ học thuật, trang trọng dùng để miêu tả người (thường phụ nữ) sở hữu phần mông tròn trịa, nở nang được coi hình dáng lý tưởng, đẹp đẽ. Từ này nhấn mạnh vẻ đẹp sự phát triển hài hòa của vòng mông.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The classical statue is celebrated for its callipygian form. (Bức tượng cổ điển được tán dương hình dáng mông nở nang đẹp đẽ của .)
    • Artists of the Renaissance often depicted figures with callipygian features. (Các nghệ sĩ thời Phục Hưng thường miêu tả các nhân vật với những đường nét mông nở nang.)
    • The term "callipygian" comes from Greek words meaning "beautiful buttocks". (Thuật ngữ "callipygian" bắt nguồn từ các từ tiếng Hy Lạp có nghĩa "mông đẹp".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the callipygian ideal": chuẩn mực về vẻ đẹp của vòng mông.
    • Throughout art history, the callipygian ideal has appeared in many cultures. (Xuyên suốt lịch sử nghệ thuật, chuẩn mực về mông đẹp đã xuất hiện trong nhiều nền văn hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Callipygous (adj): một biến thể khác của "callipygian", cùng nghĩa.
  • Callipygia (n): tình trạng hoặc đặc điểm mông đẹp.
Từ đồng nghĩa
  • Shapely: đường nét cân đối, đẹp (có thể áp dụng cho nhiều bộ phận, không chỉ riêng mông).
  • Curvaceous: đường cong gợi cảm (thường dùng cho toàn bộ cơ thể phụ nữ).
Từ trái nghĩa
  • Flat-bottomed: mông lép, phẳng.
callipygian

A classical sculpture in a museum gallery displays a callipygian figure.

Adjective
  1. liên quan tới, hoặc mông nở, mông mẩy, mông phát triển lý tưởng

Từ tương tự