callosotomy

callosotomy

A neurosurgeon performs a callosotomy to treat severe epilepsy.

Định nghĩa

Danh từ: Phẫu thuật cắt thể chai (callosotomy) một thủ thuật phẫu thuật thần kinh nhằm cắt đứt thể chai (corpus callosum) – sợi thần kinh kết nối hai bán cầu đại não. Mục đích của phẫu thuật này làm gián đoạn sự giao tiếp giữa hai bán cầu não, thường được chỉ định trong các trường hợp động kinh kháng trị nặng (intractable epilepsy) không đáp ứng với thuốc.

dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân đã trải qua phẫu thuật cắt thể chai để kiểm soát các cơn động kinh nghiêm trọng.)
  • (Sau phẫu thuật cắt thể chai, sự giao tiếp giữa hai bán cầu não đã bị gián đoạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thủ thuật callosotomy thường được thực hiện khi các phương pháp điều trị động kinh khác (như thuốc hoặc phẫu thuật cắt bỏđộng kinh) không hiệu quả.
  • Hậu quả của callosotomy có thể bao gồm hội chứng bán cầu tách rời (split-brain syndrome), nơi hai bán cầu não hoạt động độc lập, gây khó khăn trong các nhiệm vụ đòi hỏi sự phối hợp liên bán cầu.
Biến thể từ gần giống
  • Callosectomy (danh từ): Cũng một thuật ngữ y khoa, đôi khi được dùng thay thế cho callosotomy, nhưng callosectomy thường chỉ việc cắt bỏ hoàn toàn thể chai, trong khi callosotomy có thể cắt một phần.
  • Corpus callosum (danh từ): Thể chaicấu trúc thần kinh bị can thiệp trong phẫu thuật callosotomy.
Từ đồng nghĩa
  • Phẫu thuật cắt thể chai: Cách gọi phổ biến bằng tiếng Việt.
  • Phẫu thuật tách bán cầu não: Mô tả chức năng của thủ thuật này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) liên quan trực tiếp đến callosotomy, đây thuật ngữ y khoa chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến callosotomy.