calorifacient

Học thuật
Thân thiện
calorifacient

Eating calorifacient chili peppers can make you feel warm.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tạo ra nhiệt, sinh nhiệt: Dùng để mô tả thứ đó, đặc biệt thức ăn, tính chất tạo ra nhiệt trong cơ thể khi được tiêu hóa hoặc chuyển hóa.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Spices like ginger and chili are considered calorifacient foods. (Các gia vị như gừng ớt được coi thực phẩm sinh nhiệt.)
    • In traditional medicine, calorifacient ingredients are used to warm the body. (Trong y học cổ truyền, các thành phần sinh nhiệt được sử dụng để làm ấm cơ thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên môn như dinh dưỡng học, y học hoặc sinh lý học để mô tả tác dụng sinh nhiệt của thực phẩm.
    • The calorifacient effect of protein is higher than that of carbohydrates. (Hiệu ứng sinh nhiệt của protein cao hơn so với carbohydrate.)
Biến thể từ gần giống
  • Calorific (adj): (thường dùng hơn) nhiều calo, cung cấp nhiều năng lượng.
    • That cake is very calorific. (Chiếc bánh đó rất nhiều calo.)
  • Thermogenic (adj): sinh nhiệt (từ đồng nghĩa chuyên ngành gần nhất).
    • Thermogenic supplements are popular among athletes. (Các chất bổ sung sinh nhiệt phổ biến trong giới vận động viên.)
Từ đồng nghĩa
  • Heat-producing: tạo ra nhiệt.
  • Thermogenic: sinh nhiệt.
Lưu ý
  • "Calorifacient" một từ chuyên môn, ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường, người ta có thể dùng cụm từ mô tả như "foods that generate heat" (thức ăn tạo ra nhiệt) hoặc từ "thermogenic".
calorifacient

Eating calorifacient chili peppers can make you feel warm.

Adjective
  1. tạo ra nhiệt (thức ăn)

Từ tương tự