calorifique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Phát nhiệt, sinh nhiệt: Chỉ tính chất của một vật, chất hoặc quá trình có khả năng tạo ra hoặc giải phóng nhiệt lượng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le pouvoir calorifique du charbon est élevé. (Khả năng sinh nhiệt của than đá rất cao.)
- Cette réaction chimique est très calorifique. (Phản ứng hóa học này rất sinh nhiệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "valeur calorifique": giá trị nhiệt, lượng nhiệt mà một chất có thể cung cấp khi bị đốt cháy hoàn toàn.
- La valeur calorifique de ce combustible est indiquée sur l'emballage. (Giá trị nhiệt của nhiên liệu này được ghi trên bao bì.)
Biến thể và từ gần giống
Calorifère (danh từ): lò sưởi, thiết bị sưởi.
- Le calorifère chauffe toute la pièce. (Lò sưởi làm ấm cả căn phòng.)
Calorie (danh từ): calo, đơn vị đo nhiệt lượng.
- Les aliments riches en calories. (Thực phẩm giàu calo.)
Từ đồng nghĩa
- Thermogène: sinh nhiệt.
- L'effet thermogène de cette substance. (Hiệu ứng sinh nhiệt của chất này.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào cho tính từ này trong tiếng Pháp.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.)
tính từ
- phát nhiệt, sinh nhiệt