calorifique

Học thuật
Thân thiện
calorifique

Un radiateur est une source calorifique dans une maison.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Phát nhiệt, sinh nhiệt: Chỉ tính chất của một vật, chất hoặc quá trình khả năng tạo ra hoặc giải phóng nhiệt lượng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le pouvoir calorifique du charbon est élevé. (Khả năng sinh nhiệt của than đá rất cao.)
    • Cette réaction chimique est très calorifique. (Phản ứng hóa học này rất sinh nhiệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "valeur calorifique": giá trị nhiệt, lượng nhiệt một chất có thể cung cấp khi bị đốt cháy hoàn toàn.
    • La valeur calorifique de ce combustible est indiquée sur l'emballage. (Giá trị nhiệt của nhiên liệu này được ghi trên bao bì.)
Biến thể từ gần giống
  • Calorifère (danh từ): sưởi, thiết bị sưởi.

    • Le calorifère chauffe toute la pièce. ( sưởi làm ấm cả căn phòng.)
  • Calorie (danh từ): calo, đơn vị đo nhiệt lượng.

    • Les aliments riches en calories. (Thực phẩm giàu calo.)
Từ đồng nghĩa
  • Thermogène: sinh nhiệt.
    • L'effet thermogène de cette substance. (Hiệu ứng sinh nhiệt của chất này.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào cho tính từ này trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.)

calorifique

Un radiateur est une source calorifique dans une maison.

tính từ
  1. phát nhiệt, sinh nhiệt

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "calorifique"