calorifuge

tính từ
  1. giữ nhiệt
danh từ giống đực
  1. chất giữ nhiệt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "calorifuge"

Từ có nhắc đến "calorifuge"

calorifuge
Un calorifuge est utilisé pour isoler les tuyaux d'eau chaude.