calorifuge
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Giữ nhiệt, cách nhiệt: Dùng để mô tả một vật liệu hoặc đặc tính có khả năng ngăn cản sự truyền nhiệt, giúp giữ cho nhiệt độ bên trong ổn định.
- Chống thất thoát nhiệt: Chỉ tính chất của một vật ngăn không cho nhiệt lượng thoát ra ngoài môi trường.
Danh từ giống đực:
- Chất giữ nhiệt, vật liệu cách nhiệt: Chỉ bản thân vật liệu hoặc chất có đặc tính
calorifuge, được sử dụng để cách nhiệt.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Les bouteilles isothermes sont conçues avec une paroi calorifuge. (Những chiếc bình giữ nhiệt được thiết kế với một lớp vỏ cách nhiệt.)
- Pour économiser l'énergie, il faut utiliser des matériaux calorifuges pour l'isolation des maisons. (Để tiết kiệm năng lượng, cần phải sử dụng các vật liệu giữ nhiệt để cách nhiệt cho nhà cửa.)
Danh từ:
- La laine de verre est un calorifuge très efficace. (Bông thủy tinh là một chất cách nhiệt rất hiệu quả.)
- Il a appliqué un calorifuge autour de la tuyauterie pour éviter les déperditions de chaleur. (Anh ấy đã phủ một lớp vật liệu giữ nhiệt xung quanh đường ống để tránh thất thoát nhiệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "calorifugeage" (danh từ giống đực): Hành động cách nhiệt, công việc bọc cách nhiệt. Đây là danh từ chỉ hành động liên quan đến việc sử dụng chất .
- Le calorifugeage des conduites est obligatoire dans les bâtiments neufs. (Việc bọc cách nhiệt cho đường ống là bắt buộc trong các tòa nhà mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Isolant thermique (cụm danh từ): Vật liệu cách nhiệt. Đây là một cụm từ đồng nghĩa phổ biến hơn cho danh từ .
- Calorifique (tính từ): Thuộc về nhiệt, sinh nhiệt.
Từ đồng nghĩa
- Isolant (tính từ/danh từ): Cách ly, chất cách ly (có thể dùng cho cả nhiệt, âm thanh, điện).
- Thermo-isolant (tính từ): Cách nhiệt (từ kỹ thuật).
Từ trái nghĩa
- Conducteur thermique (cụm danh từ): Vật dẫn nhiệt.
- Caloriporteur (tính từ): Truyền nhiệt, mang nhiệt.
tính từ
- giữ nhiệt
danh từ giống đực
- chất giữ nhiệt