calorimètre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Nhiệt lượng kế: Một dụng cụ khoa học dùng để đo lượng nhiệt tỏa ra hoặc hấp thụ trong một phản ứng hóa học, quá trình vật lý hoặc sự thay đổi trạng thái.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le scientifique utilise un calorimètre pour mesurer la chaleur dégagée par la réaction. (Nhà khoa học sử dụng một nhiệt lượng kế để đo lượng nhiệt tỏa ra từ phản ứng.)
- La mesure au calorimètre a confirmé la valeur énergétique de l'aliment. (Phép đo bằng nhiệt lượng kế đã xác nhận giá trị năng lượng của thực phẩm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"calorimètre à bombe": nhiệt lượng kế bom, một loại calorimeter kín dùng để đo nhiệt lượng của các phản ứng cháy.
- Pour déterminer le pouvoir calorifique du charbon, on emploie un calorimètre à bombe. (Để xác định nhiệt trị của than, người ta sử dụng một nhiệt lượng kế bom.)
"calorimètre différentiel à balayage": nhiệt lượng kế quét vi sai, một thiết bị phân tích nhiệt hiện đại.
- Cette technique utilise un calorimètre différentiel à balayage pour étudier les transitions de phase des polymères. (Kỹ thuật này sử dụng một nhiệt lượng kế quét vi sai để nghiên cứu các chuyển pha của polyme.)
Biến thể và từ gần giống
Calorimétrie (n.f): phép đo nhiệt lượng, nhiệt lượng học.
- La calorimétrie est une branche importante de la thermodynamique. (Phép đo nhiệt lượng là một nhánh quan trọng của nhiệt động lực học.)
Calorique (adj): (thuộc) nhiệt, (thuộc) nhiệt lượng.
- La capacité calorique d'une substance. (Nhiệt dung của một chất.)
Từ đồng nghĩa
- Appareil de mesure de la chaleur: thiết bị đo nhiệt.
Các cụm từ liên quan
Faire fonctionner un calorimètre: vận hành một nhiệt lượng kế.
- Il faut isoler parfaitement le système pour faire fonctionner correctement un calorimètre. (Cần phải cách ly hệ thống một cách hoàn hảo để vận hành một nhiệt lượng kế đúng cách.)
Mesure au calorimètre: phép đo bằng nhiệt lượng kế.
- La mesure au calorimètre est très précise. (Phép đo bằng nhiệt lượng kế rất chính xác.)
danh từ giống đực
- (vật lý học) nhiệt lượng kế