calorisation
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Kỹ thuật) Sự thấm nhôm: Một quy trình xử lý nhiệt trong luyện kim, trong đó bề mặt của một kim loại (thường là thép hoặc hợp kim) được làm giàu bằng nhôm để tăng khả năng chống oxy hóa và chịu nhiệt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La calorisation améliore la résistance à la corrosion à haute température. (Sự thấm nhôm cải thiện khả năng chống ăn mòn ở nhiệt độ cao.)
- Cette pièce a subi un traitement de calorisation. (Chi tiết này đã trải qua một quá trình xử lý thấm nhôm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Procédé de calorisation": quy trình thấm nhôm.
- Le procédé de calorisation est utilisé pour les pièces de turbines. (Quy trình thấm nhôm được sử dụng cho các chi tiết tuabin.)
Biến thể và từ gần giống
- Caloriser (động từ): thấm nhôm, xử lý bề mặt bằng nhôm.
- Il faut caloriser cette pièce pour la protéger. (Cần phải thấm nhôm chi tiết này để bảo vệ nó.)
Từ đồng nghĩa
- Aluminisation (danh từ giống cái): sự nhôm hóa, sự thấm nhôm (thuật ngữ kỹ thuật tương đương).
danh từ giống cái
- (kỹ thuật) sự thấm nhôm