colorisation

Học thuật
Thân thiện
colorisation

La colorisation rend le dessin plus vivant.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Kỹ thuật) Sự tô màu (giấy): Hành động hoặc quá trình áp dụng màu sắc lên giấy bằng các kỹ thuật cụ thể.
    • (Kỹ thuật) Sự nhuộm màu (vải): Hành động hoặc quá trình thêm màu sắc vào vải thông qua các phương pháp kỹ thuật như nhuộm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La colorisation de ce papier spécial nécessite une encre spécifique. (Việc tô màu loại giấy đặc biệt này đòi hỏi một loại mực cụ thể.)
    • La qualité de la colorisation du tissu dépend des pigments utilisés. (Chất lượng của việc nhuộm màu vải phụ thuộc vào các chất màu được sử dụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Colorisation numérique": tô màu kỹ thuật số (thường dùng trong xửảnh hoặc phim đen trắng).
    • La colorisation numérique des vieux films est un processus complexe. (Việc tô màu kỹ thuật số cho các bộ phim một quá trình phức tạp.)
Biến thể từ gần giống
  • Coloriser (động từ): tô màu, nhuộm màu.

    • Il faut coloriser cette illustration. (Cần phải tô màu bức minh họa này.)
  • Colorant (danh từ giống đực): chất màu, thuốc nhuộm.

    • Ce colorant est utilisé pour la teinture des textiles. (Chất màu này được dùng để nhuộm vải dệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Teinture (danh từ giống cái): sự nhuộm, thuốc nhuộm (chủ yếu cho vải).
  • Coloration (danh từ giống cái): sự tô màu, sự nhuộm màu (nghĩa rộng hơn).
colorisation

La colorisation rend le dessin plus vivant.

danh từ giống cái
  1. (kỹ thuật) sự tô màu (giấy), sự nhuộm màu (vải)

Từ gần giống