calumet
/'kæljumet/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tẩu hòa bình: Một loại tẩu dài, thường được trang trí công phu, được sử dụng trong các nghi lễ quan trọng của nhiều bộ tộc thổ dân châu Mỹ. Nó là biểu tượng mạnh mẽ cho hòa bình, sự tôn trọng và thiện chí.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The chief passed the calumet to the visiting diplomat as a sign of trust. (Vị tù trưởng chuyển chiếc tẩu hòa bình cho nhà ngoại giao đến thăm như một dấu hiệu của sự tin tưởng.)
- Smoking the calumet was an essential part of the peace treaty ceremony. (Hút tẩu hòa bình là một phần thiết yếu của nghi lễ ký kết hiệp ước hòa bình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to smoke the calumet (together)": (cùng nhau) hút tẩu hòa bình. Cụm từ này mang nghĩa bóng chỉ việc thiết lập hoặc tái khẳng định hòa bình, tình hữu nghị và thỏa thuận.
- After long negotiations, the two tribes decided to smoke the calumet together. (Sau những cuộc đàm phán dài, hai bộ tộc quyết định cùng nhau hút tẩu hòa bình.)
Biến thể và từ gần giống
- Peace pipe: (danh từ) Một cách gọi khác, phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại, cho "calumet", cũng có nghĩa là tẩu hòa bình.
- They shared a peace pipe to seal their agreement. (Họ cùng chia sẻ một điếu tẩu hòa bình để đóng ấn cho thỏa thuận.)
Từ đồng nghĩa
- Ceremonial pipe: Tẩu nghi lễ.
- Pipe of peace: Tẩu hòa bình (cách dịch trực tiếp).
Thành ngữ liên quan
- To bury the hatchet and smoke the peace pipe: (Thành ngữ tiếng Anh) Chôn chiến rìu và hút tẩu hòa bình. Có nghĩa là chấm dứt xung đột và thiết lập hòa bình.
- The two companies finally buried the hatchet and smoked the peace pipe after the lawsuit. (Hai công ty cuối cùng đã chôn chiến rìu và hút tẩu hòa bình sau vụ kiện.)
danh từ
- tẩu hoà bình (tẩu dài của người da đỏ Bắc mỹ, tượng trưng cho hoà bình)
Idioms
- to smoke the calumet togetherhút chung một tẩu; thân thiện giao hảo với nhau