calumet

/'kæljumet/
Học thuật
Thân thiện
calumet

Un chef amérindien tend un calumet de la paix à un visiteur.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Ống điếu dài (của thổ dân Bắc Mỹ): Một loại tẩu thuốc lá nghi lễ, thường được trang trí công phu, được sử dụng trong các nghi thức quan trọng của các bộ lạc thổ dân Bắc Mỹ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le chef a allumé le calumet avant le conseil. (Tù trưởng đã châm lửa vào ống điếu trước hội đồng.)
    • Le calumet, orné de plumes, était un objet sacré. (Ống điếu, được trang trí bằng lông , là một vật thể linh thiêng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "offrir le calumet de la paix": (nghĩa bóng) đề nghị hòa giải, làm lành.
    • Après le conflit, il est venu offrir le calumet de la paix. (Sau cuộc xung đột, anh ta đã đến để đề nghị hòa giải.)
Biến thể từ gần giống
  • Pipe de paix (cụm danh từ): ống điếu hòa bình (cách gọi khác của trong một số ngữ cảnh).
    • Ils ont fumé la pipe de paix pour sceller leur alliance. (Họ đã hút ống điếu hòa bình để đóng ấn liên minh của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Pipe sacrée: ống điếu linh thiêng.
  • Tuyau de paix: ống điếu hòa bình (cách dịch nghĩa).
Thành ngữ liên quan
  • Fumer le calumet de la paix: hút ống điếu hòa bình (biểu tượng của việckết hòa bình hoặc thỏa thuận).
    • Les deux tribus ont décidé de fumer le calumet de la paix. (Hai bộ lạc đã quyết định hút ống điếu hòa bình.)
calumet

Un chef amérindien tend un calumet de la paix à un visiteur.

danh từ giống đực
  1. ống điếu dài (của thổ dân Bắc Mỹ)
    • offrir le calumet de la paix
      làm lành

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "calumet"