calumniatory

Adjective
  1. gây hại, thường sai sự thật; xu hướng làm mất uy tín, ác ý; vu khống

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ gần giống

calumniatory
The politician dismissed the calumniatory remarks as baseless.