calvaire

danh từ giống đực
  1. bức thánh giá
  2. nỗi đau khổ dai dẳng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "calvaire"

calvaire
Un homme prie devant un calvaire en pierre au bord d'un chemin.