clavier

Học thuật
Thân thiện
clavier

La pianiste joue une mélodie sur le clavier.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bàn phím (nhạc cụ): Bộ phận gồm các phím được sắp xếp liên tiếp, dùng để chơi các nhạc cụ như piano, đàn organ hoặc clavecin.
    • Vòng đeo chìa khóa: Vòng tròn hoặc móc dùng để giữ mang theo nhiều chìa khóa cùng một lúc.
    • Bàn chữ (máy chữ): Tập hợp các phím gắn chữ cái tự trên một máy đánh chữ cơ học.
    • (Nghĩa bóng) Tầm, phạm vi: Dùng để chỉ giới hạn hoặc phạm vi của một khả năng, đặc biệtgiọng nói hoặc giọng hát.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le pianiste effleure le clavier avec grâce. (Người nghệ sĩ dương cầm lướt nhẹ trên bàn phím một cách duyên dáng.)
    • J'ai perdu mon clavier avec toutes mes clés. (Tôi đã làm mất vòng đeo chìa khóa tất cả chìa của mình.)
    • Le clavier de cette vieille machine à écrire est bruyant. (Bàn chữ của cái máy đánh chữ này rất ồn.)
    • Ce chanteur possède un clavier vocal exceptionnel. (Nam ca sĩ này sở hữu một tầm giọng đặc biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Clavier numérique": Bàn phím số, thườngmột phần riêng biệt trên bàn phím máy tính để nhập số nhanh.

    • Le comptable utilise beaucoup le clavier numérique. (Kế toán viên sử dụng bàn phím số rất nhiều.)
  • "Clavier muet": Bàn phím câm; thường dùng để chỉ loại bàn phím máy tính cảm giác êm ái, ít tiếng động.

    • Je préfère un clavier muet pour travailler la nuit. (Tôi thích một bàn phím câm để làm việc ban đêm.)
Biến thể từ gần giống
  • Claviste (danh từ): Người đánh máy chữ, người điều khiển bàn phím (máy chữ hoặc máy sắp chữ).
  • Clavicule (danh từ giống cái): Xương đòn (trong giải phẫu học, từ này chung gốc Latin với "clavis" - chìa khóa, do hình dạng).
  • Clavier-souris (danh từ giống đực): Bộ bàn phím chuột đi kèm nhau (thườngmột sản phẩm).
Từ đồng nghĩa
  • Pour le sens "bàn phím (nhạc cụ)": Touche (phím đàn) - (Các phím đen trắng của một cây đàn piano.)
  • Pour le sens "vòng đeo chìa khóa": Porte-clés (móc chìa khóa) - (Anh ấy tặng tôi một móc chìa khóa làm kỷ niệm.)
  • Pour le sens "tầm, phạm vi": Étendue (phạm vi, độ rộng), registre (tầm cữ, quãng giọng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "clavier". Các hành động thường dùng với động từ khác, ví dụ: "jouer du clavier" - chơi đàn phím, "taper sur le clavier" - bàn phím.)

Thành ngữ liên quan
  • Avoir tout un clavier (de...): (Nghĩa bóng) cả một loạt, đủ mọi thứ trong một phạm vi nào đó.

    • Pour convaincre, il a tout un clavier d'arguments. (Để thuyết phục, anh ta cả một loạt lập luận.)
  • Maîtriser son clavier: Thành thạo, điều khiển tốt bàn phím (nhạc cụ hoặc máy tính).

    • Un bon secrétaire doit maîtriser son clavier. (Một thưgiỏi phải thành thạo bàn phím.)
clavier

La pianiste joue une mélodie sur le clavier.

danh từ giống đực
  1. (âm nhạc) bàn phím
  2. vòng đeo chìa khóa
  3. bàn chữ (ở máy chữ)
  4. (nghĩa bóng) tầm, phạm vi
    • Le clavier d'une voix
      tầm của tiếng nói

Từ chứa "clavier"

Từ có nhắc đến "clavier"