calvinism
/'kælvinizm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thuyết Calvin: Một hệ thống thần học Kitô giáo được phát triển bởi nhà cải cách tôn giáo John Calvin (1509-1564), nhấn mạnh đến quyền năng tối thượng của Chúa và sự cứu rỗi bởi ân điển (ơn Chúa) mà thôi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Calvinism had a profound influence on the development of Protestant churches in Europe. (Thuyết Calvin có ảnh hưởng sâu sắc đến sự phát triển của các giáo hội Tin Lành ở châu Âu.)
- The core doctrines of Calvinism are often summarized by the acronym TULIP. (Các giáo lý cốt lõi của thuyết Calvin thường được tóm tắt bằng từ viết tắt TULIP.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Five Points of Calvinism": Năm Điểm của Thuyết Calvin, một bản tóm tắt các giáo lý chính, thường được nhắc đến trong các cuộc thảo luận thần học.
- The debate focused on the Five Points of Calvinism. (Cuộc tranh luận tập trung vào Năm Điểm của Thuyết Calvin.)
Biến thể và từ gần giống
- Calvinist (danh từ): Người theo thuyết Calvin, tín đồ Calvin.
- He is a devout Calvinist. (Ông ấy là một tín đồ Calvin sùng đạo.)
- Calvinist (tính từ): (Thuộc về) thuyết Calvin.
- Calvinist theology emphasizes predestination. (Thần học Calvin nhấn mạnh đến thuyết tiền định.)
- Calvinistic (tính từ): Có cùng nghĩa với "Calvinist" (tính từ).
- They hold Calvinistic beliefs. (Họ có những niềm tin theo thuyết Calvin.)
Từ đồng nghĩa
- Reformed theology: Thần học Cải chính (một thuật ngữ rộng hơn thường bao gồm thuyết Calvin).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng cho danh từ này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này một cách riêng biệt)
danh từ
- thuyết Can-vin