calvinistic

Học thuật
Thân thiện
calvinistic

A pastor explains calvinistic doctrine during a Sunday sermon.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về, liên quan đến, hoặc đặc điểm của thuyết Calvin hay những người ủng hộ thuyết này: Từ này mô tả những nguyên , niềm tin, hoặc phẩm chất đặc trưng của giáo thần học do John Calvin sáng lập, một nhánh quan trọng của Cải cách Kháng Cách.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The church's doctrine has a strong calvinistic influence. (Giáo của nhà thờ ảnh hưởng thuộc thuyết Calvin mạnh mẽ.)
    • His calvinistic beliefs emphasize the sovereignty of God in salvation. (Những niềm tin theo thuyết Calvin của ông ấy nhấn mạnh đến quyền tối thượng của Đức Chúa Trời trong sự cứu rỗi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a calvinistic interpretation": một cách giải thích theo lập trường thần học Calvin.
    • He offered a calvinistic interpretation of the biblical text. (Ông ấy đưa ra một cách giải thích theo thuyết Calvin về đoạn kinh thánh.)
Biến thể từ gần giống
  • Calvinist (danh từ): người theo thuyết Calvin, tín đồ Calvin.

    • He is a devout Calvinist. (Ông ấy một tín đồ Calvin sùng đạo.)
  • Calvinism (danh từ): thuyết Calvin, học thuyết thần học của John Calvin.

    • Calvinism has five key points. (Thuyết Calvin năm điểm chính.)
Từ đồng nghĩa
  • Reformed: (thuộc về) Cải cách, thường dùng để chỉ truyền thống thần học Calvin.
  • Augustinian: (theo thuyết) Augustine, liên hệ về mặt thần học với một số khía cạnh của Calvinism.
calvinistic

A pastor explains calvinistic doctrine during a Sunday sermon.

Adjective
  1. thuộc, liên quan tới, hoặc đặc điểm của thuyết Can-vin hay những người ủng hộ thuyết này

Từ đồng nghĩa