calvitie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Chứng hói đầu, tình trạng rụng tóc dẫn đến hói: "calvitie" là một thuật ngữ y học chỉ tình trạng tóc rụng nhiều, thường là trên đỉnh đầu hoặc trán, dẫn đến hói.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La calvitie peut être héréditaire. (Chứng hói đầu có thể do di truyền.)
- Il commence à montrer des signes de calvitie. (Anh ấy bắt đầu xuất hiện những dấu hiệu của chứng hói.)
- Certains traitements peuvent ralentir la progression de la calvitie. (Một số phương pháp điều trị có thể làm chậm sự tiến triển của chứng hói.)
Các cách sử dụng nâng cao
"calvitie précoce": chứng hói đầu sớm (xảy ra ở độ tuổi còn trẻ).
- Il souffre d'une calvitie précoce depuis l'âge de vingt ans. (Anh ấy bị chứng hói đầu sớm từ năm hai mươi tuổi.)
"calvitie androgénétique": chứng hói đầu do nội tiết tố nam, loại phổ biến nhất.
- La calvitie androgénétique est la forme la plus courante chez les hommes. (Chứng hói đầu do nội tiết tố nam là dạng phổ biến nhất ở nam giới.)
Biến thể và từ gần giống
Chauve (adj): hói, trọc.
- Il est devenu chauve très jeune. (Anh ấy bị hói từ rất trẻ.)
Alopécie (n.f): chứng rụng tóc (thuật ngữ y học rộng hơn, bao gồm nhiều loại rụng tóc khác nhau).
- L'alopécie peut avoir plusieurs causes. (Chứng rụng tóc có thể có nhiều nguyên nhân.)
Từ đồng nghĩa
- Perte de cheveux: sự rụng tóc (cách nói thông thường hơn).
- Déplétion capillaire: sự suy giảm tóc (cách nói trang trọng, ít phổ biến).
Các cụm từ liên quan
Être atteint de calvitie: bị mắc chứng hói đầu.
- Il est atteint d'une calvitie sévère. (Ông ấy bị một chứng hói đầu nghiêm trọng.)
Lutter contre la calvitie: chống lại chứng hói đầu.
- Il essaie différents produits pour lutter contre la calvitie. (Anh ấy thử nhiều sản phẩm khác nhau để chống lại chứng hói đầu.)
danh từ giống cái
- (y học) chứng hói