hói

  1. (dialecte) arroyo
  2. chauve
    • chứng hói
      (y học) calvitie; alopécie

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "hói"

hói
Một người đàn ông có mái tóc thưa và vùng trán hói đang cười.