calypso
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Điệu vũ Calypso: Một điệu nhạc và nhảy có nguồn gốc từ Trinidad và Tobago ở vùng Caribe, thường có nhịp điệu sôi động và lời bài hát mang tính thời sự, châm biếm hoặc kể chuyện.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le calypso est une musique entraînante. (Calypso là một loại nhạc sôi động.)
- Ils dansaient sur un rythme de calypso. (Họ đang nhảy theo nhịp điệu calypso.)
Các cách sử dụng nâng cao
"chanter un calypso": hát một bài calypso.
- L'artiste a chanté un calypso sur les événements politiques. (Nghệ sĩ đã hát một bài calypso về các sự kiện chính trị.)
"musique de calypso": âm nhạc calypso.
- La fête était animée par une musique de calypso. (Bữa tiệc được làm sống động bởi âm nhạc calypso.)
Biến thể và từ gần giống
- Calypsonien (n.m): Người hát hoặc sáng tác nhạc calypso.
- Harry Belafonte est un célèbre calypsonien. (Harry Belafonte là một ca sĩ hát calypso nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
- Musique antillaise: nhạc Antilles (chỉ chung âm nhạc vùng Caribe, trong đó có calypso).