calypso

calypso

A single calypso orchid blooms in the mossy forest.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nữ thần biển trong thần thoại Hy Lạp: "calypso" tên của một nữ thần biển (sea nymph) trong thần thoại Hy Lạp, người đã giữ Odysseus lại trên đảo của trong suốt bảy năm.
    • Một loài hoa phong lan: "calypso" cũng chỉ một loài phong lan hiếmvùng đầm lầy phương Bắc, hoa trắng hoặc hồng với đốm tímđầu cuống hoa đỏ mọc thẳng đứng phía trên một chiếc gốc.
dụ sử dụng
  • Danh từ (thần thoại):

    • In Greek mythology, Calypso was a beautiful nymph who lived on the island of Ogygia. (Trong thần thoại Hy Lạp, Calypso một nữ thần xinh đẹp sống trên đảo Ogygia.)
    • Odysseus was trapped by Calypso for seven years before he could leave. (Odysseus đã bị Calypso giam giữ trong bảy năm trước khi có thể rời đi.)
  • Danh từ (thực vật):

    • The calypso orchid is a rare flower found in northern bogs. (Hoa phong lan calypso một loài hoa hiếm được tìm thấycác đầm lầy phương Bắc.)
    • Botanists study the calypso to understand its unique habitat. (Các nhà thực vật học nghiên cứu loài calypso để hiểu môi trường sống độc đáo của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "calypso" như một biểu tượng văn hóa: Trong văn học hiện đại, "calypso" thường được dùng để ám chỉ sự cám dỗ hoặc sự giam cầm quyến rũ, lấy cảm hứng từ câu chuyện thần thoại.
    • Her beauty was a calypso that kept him from pursuing his goals. (Vẻ đẹp của ấy như một calypso khiến anh không thể theo đuổi mục tiêu của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Calypso (nhạc): Một thể loại nhạc nguồn gốc từ Trinidad Tobago, thường nhịp điệu vui tươi lời ca hài hước.
    • The band played a lively calypso at the carnival. (Ban nhạc chơi một bản nhạc calypso sôi động tại lễ hội hóa trang.)
Từ đồng nghĩa
  • Nữ thần biển: (không từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Việt; có thể dịch "tiên nữ biển").
  • Loài hoa: (phong lan đầm lầy).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "calypso".
Thành ngữ liên quan
  • "Calypso's island": Nơi cô lập, khó thoát ra.
    • He felt like he was on Calypso's island, trapped in a dead-end job. (Anh cảm thấy như đangtrên đảo của Calypso, bị mắc kẹt trong một công việc bế tắc.)