calyptra
Định nghĩa
Danh từ: Nắp hoa, mũ hoa: "calyptra" là một cấu trúc giống như nắp hoặc mũ bao phủ phần đài hoa (calyx) của một số loài thực vật, chẳng hạn như cây anh túc California. Nó thường rụng đi khi hoa nở.
Ví dụ sử dụng
- (Nắp hoa của cây anh túc California bảo vệ nụ hoa đang phát triển.)
- (Khi hoa nở, nắp hoa rụng xuống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "calyptra" trong thực vật học: Thuật ngữ này chủ yếu được dùng trong lĩnh vực thực vật học để mô tả một lớp mô bảo vệ đặc biệt trên đài hoa, không phổ biến trong ngôn ngữ hàng ngày.
- "calyptra" ở rêu: Trong ngành rêu học, "calyptra" còn chỉ lớp màng bao phủ nắp của túi bào tử (sporophyte) ở rêu, giúp bảo vệ bào tử khi chưa trưởng thành.
Biến thể và từ gần giống
- Calyptrate (tính từ): có nắp hoa, thuộc về nắp hoa.
- The calyptrate structure is unique to certain plant families. (Cấu trúc có nắp hoa là đặc trưng của một số họ thực vật nhất định.)
- Operculum (danh từ): nắp (thường dùng trong thực vật học và động vật học, chỉ một cấu trúc nắp khác ở hạt hoặc bào tử).
Từ đồng nghĩa
- Hood (nắp, mũ trùm): dùng trong ngữ cảnh mô tả chức năng che phủ.
- Cap (mũ, nắp): dùng để chỉ vật che phủ đỉnh.
Các cụm từ liên quan
- Calyptra of a flower (nắp hoa): chỉ phần nắp bao phủ đài hoa.
- The calyptra of a flower is often shed during anthesis. (Nắp hoa thường rụng trong quá trình nở hoa.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "calyptra" vì đây là thuật ngữ chuyên ngành.