caléidoscope
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Kính vạn hoa: Một dụng cụ quang học, thường là một ống, bên trong có chứa các mảnh kính màu và các hạt nhỏ. Khi xoay ống và nhìn qua một đầu, người xem sẽ thấy những hình mẫu đối xứng và đầy màu sắc luôn thay đổi.
- Sự thay đổi muôn hình vạn trạng: (Nghĩa bóng) Một chuỗi các sự vật, hiện tượng, hay cảnh tượng luôn biến đổi nhanh chóng và đa dạng, tạo nên một khung cảnh sinh động và phức tạp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les enfants adorent regarder dans un caléidoscope. (Trẻ em rất thích nhìn vào kính vạn hoa.)
- Le défilé de mode était un véritable caléidoscope de couleurs et de textures. (Buổi trình diễn thời trang là một kính vạn hoa thực sự về màu sắc và chất liệu.)
- Sa vie est un caléidoscope d'expériences variées. (Cuộc đời cô ấy là một kính vạn hoa của những trải nghiệm đa dạng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Un caléidoscope d'émotions": Một chuỗi cảm xúc phức tạp và thay đổi nhanh chóng.
- Le film m'a fait vivre un caléidoscope d'émotions. (Bộ phim đã cho tôi trải qua một kính vạn hoa cảm xúc.)
"Caléidoscope social/culturel": Dùng để miêu tả một xã hội hoặc nền văn hóa cực kỳ đa dạng và phong phú.
- Cette métropole est un caléidoscope culturel fascinant. (Đại đô thị này là một kính vạn hoa văn hóa đầy hấp dẫn.)
Biến thể và từ gần giống
- Kaléidoscope: Cách viết khác, thường được chấp nhận, của từ "caléidoscope".
- Caléidoscopique (tính từ): Có tính chất như kính vạn hoa, đa dạng và luôn thay đổi.
- Une vision caléidoscopique de la réalité. (Một cái nhìn kiểu kính vạn hoa về hiện thực.)
Từ đồng nghĩa
- Kaleïdoscope (cách viết khác).
- Mosaïque mouvante (nghĩa bóng): Bức khảm chuyển động.
- Variété changeante (nghĩa bóng): Sự đa dạng luôn biến đổi.
Thành ngữ liên quan
- Être un vrai caléidoscope: Là một thứ gì đó vô cùng phong phú, đa dạng và luôn thay đổi hình thái.
- Son imagination est un vrai caléidoscope. (Trí tưởng tượng của anh ta đúng là một cái kính vạn hoa.)
danh từ giống đực
- như kaléidoscope