camériste

Học thuật
Thân thiện
camériste

La camériste arrange les coussins sur le lit.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Thị nữ: Một người phụ nữ phục vụ riêng cho một quý , thường trong các gia đình quý tộc hoặc giàu có, đặc biệt phổ biến trong lịch sửcác nước như Ý Tây Ban Nha. Công việc bao gồm hỗ trợ cá nhân như mặc quần áo, chải chuốt các công việc vặt riêng tư.
    • Chị hầu gái (cách gọi thân mật): Một cách gọi thân mật, gần gũi hơn đối với người hầu gái nữ, thể hiện mối quan hệ gắn bó hoặc lâu dài giữa chủ người giúp việc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La duchesse était aidée par sa camériste dévouée. (Nữ công tước được sự giúp đỡ của người thị nữ tận tụy của .)
    • Dans le roman, la camériste connaît tous les secrets de sa maîtresse. (Trong cuốn tiểu thuyết, chị hầu gái biết tất cả bí mật của chủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Camériste particulière": Thị nữ riêng, nhấn mạnh vị trí phục vụ cá nhân riêng tư cho một chủ nhân cụ thể.
    • Elle n'était pas une simple domestique, mais la camériste particulière de la reine. ( ấy không phảimột người hầu bình thường, thị nữ riêng của nữ hoàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Femme de chambre (n.f): Người hầu gái, nữ phục vụ phòng. Từ này có nghĩa rộng hơn, chỉ chung người phụ nữ làm công việc dọn dẹp phòng giúp việc trong khách sạn hoặc gia đình.
  • Servante (n.f): Người hầu gái, nữ tớ. Từ chung để chỉ người phụ nữ làm công việc giúp việc trong nhà.
  • Suivante (n.f): Thị nữ, người hầu đi theo. Thường dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc văn chương.
Từ đồng nghĩa
  • Dame de compagnie: Nữ tùy tùng, người phụ nữ đi cùng để trò chuyện, hỗ trợ (nhưng thườngđịa vị cao hơn một ).
  • Soubrette: Hầu gái (trong kịch, opera), thường tính cách lanh lợi, vui vẻ.
Lưu ý về cách dùng
  • Từ camériste mang sắc thái cổ điển hoặc lịch sử, thường xuất hiện trong văn học, phim ảnh lịch sử hoặc khi nói về các gia đình quý tộc thời xưa. Trong ngôn ngữ hiện đại, các từ như femme de chambre hoặc aide ménagère (người giúp việc nhà) phổ biến hơn.
  • Cách gọi thân mật "chị hầu gái" thể hiện sự gần gũi, có thể dùng trong gia đình lâu năm hoặc trong các câu chuyện kể.
camériste

La camériste arrange les coussins sur le lit.

danh từ giống cái
  1. thị nữ (ở ý, Tây Ban Nha)
  2. (thân mật) chị hầu gái

Từ gần giống