camarilla

camarilla

A camarilla of advisors whispers in the palace corridor.

Định nghĩa

Danh từ: - Bè phái kín (thường bí mật) tìm kiếm quyền lực thông qua âm mưu: "Camarilla" chỉ một nhóm người nhỏ, tổ chức, thường hoạt động bí mật bên trong một chính quyền, tổ chức hoặc triều đình, với mục đích gây ảnh hưởng hoặc giành quyền lực bằng các thủ đoạn như mưu kế, âm mưu, hoặc thao túng.

dụ sử dụng
  • (Nhà vua bị bao vây bởi một bè phái kín gồm các cố vấn đã thao túng các quyết định của ông.)
  • (Một bè phái kín gồm các doanh nhân quyền lực đã bí mật kiểm soát nền kinh tế của thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to form a camarilla": thành lập một bè phái kín.

    • The ambitious officials formed a camarilla to overthrow the current leadership. (Các quan chức tham vọng đã thành lập một bè phái kín để lật đổ ban lãnh đạo hiện tại.)
  • "a camarilla of insiders": một nhóm người trong cuộc hoạt động kín.

    • The company's camarilla of insiders leaked confidential information for personal gain. (Bè phái kín của những người trong công ty đã rỉ thông tin mật để trục lợi cá nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Camarilla (từ gốc tiếng Tây Ban Nha, nghĩa "phòng nhỏ" hoặc "nhóm nhỏ"): Không biến thể thông dụng trong tiếng Anh; thường được dùng nguyên dạng trong văn viết chính trị hoặc lịch sử.
Từ đồng nghĩa
  • Clique: bè phái, nhóm kín (thường không mang tính bí mật cao như camarilla).
  • Cabal: âm mưu, bè phái (nhấn mạnh vào mục đích âm mưu chính trị).
  • Junta: hội đồng quân sự (thường dùng trong bối cảnh chính trị, nhưng không nhất thiết bí mật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To form a camarilla: thành lập bè phái kín.

    • Several generals formed a camarilla to seize power after the coup. (Một số tướng lĩnh đã thành lập bè phái kín để giành quyền lực sau cuộc đảo chính.)
  • To be part of a camarilla: thành viên của bè phái kín.

    • He was part of the camarilla that controlled the royal court's decisions. (Ông ta thành viên của bè phái kín đã kiểm soát các quyết định của triều đình.)
Thành ngữ liên quan
  • "Behind the scenes": đằng sau hậu trường (ám chỉ hoạt động kín, tương tự như camarilla).

    • The camarilla worked behind the scenes to influence the election. (Bè phái kín đã hoạt động đằng sau hậu trường để gây ảnh hưởng đến cuộc bầu cử.)
  • "The power behind the throne": quyền lực đằng sau ngai vàng (ám chỉ nhóm người thao túng quyền lực, giống với vai trò của camarilla).

    • Many believed the camarilla was the power behind the throne. (Nhiều người tin rằng bè phái kín chính quyền lực đằng sau ngai vàng.)