camorra
Định nghĩa
Danh từ:
- Camorra: Một tổ chức tội phạm bí mật có nguồn gốc từ Naples, Ý, nổi tiếng với các hoạt động bạo lực, tống tiền và kiểm soát các hoạt động bất hợp pháp trong khu vực.
Ví dụ sử dụng
- (Camorra có một lịch sử bạo lực lâu dài ở miền nam nước Ý.)
- (Nhiều doanh nghiệp ở Naples bị buộc phải trả tiền bảo kê cho camorra.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be linked to the camorra": có liên quan đến camorra. (Một số chính trị gia bị nghi ngờ có liên quan đến camorra.)
- "camorra-controlled territory": lãnh thổ do camorra kiểm soát. (Cảnh sát đang cố gắng giành lại lãnh thổ do camorra kiểm soát ở ngoại ô.)
Biến thể và từ gần giống
- Camorrist (danh từ): thành viên của camorra. (Một thành viên camorra đã bị bắt vì tội tống tiền hôm qua.)
- Camorra-like (tính từ): giống như camorra, mang tính chất của camorra. (Băng đảng này hoạt động theo cách giống như camorra.)
Từ đồng nghĩa
- Mafia: tổ chức tội phạm có tổ chức, thường chỉ các băng đảng ở Ý (nhưng không đồng nghĩa hoàn toàn; camorra là một nhánh cụ thể).
- Syndicate: tập đoàn tội phạm, hiệp hội tội phạm.
- Criminal organization: tổ chức tội phạm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "camorra".
Thành ngữ liên quan
- "The Camorra's grip": sự kiểm soát chặt chẽ của camorra. (Thành phố từ lâu đã nằm dưới sự kiểm soát chặt chẽ của camorra.)