camarilla
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Sử học) Cận thần (của vua Tây Ban Nha): "Camarilla" là một nhóm cố vấn thân cận, không chính thức, thường có ảnh hưởng lớn đến nhà vua Tây Ban Nha trong lịch sử.
- Bè phái lộng quyền: Một nhóm người có quyền lực, thường hoạt động bí mật hoặc không chính thức, để gây ảnh hưởng và thao túng các quyết định chính trị hoặc xã hội vì lợi ích riêng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La camarilla du roi exerçait un pouvoir considérable. (Bè cận thần của nhà vua đã nắm giữ một quyền lực đáng kể.)
- Une camarilla secrète a été accusée de manipuler les élections. (Một bè phái bí mật đã bị cáo buộc thao túng cuộc bầu cử.)
- Au XIXe siècle, la politique espagnole était souvent influencée par des camarillas. (Vào thế kỷ XIX, chính trị Tây Ban Nha thường bị ảnh hưởng bởi các nhóm cận thần.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être membre d'une camarilla": Là thành viên của một bè phái quyền lực.
- Il était soupçonné d'être membre d'une camarilla influente. (Anh ta bị nghi ngờ là thành viên của một bè phái có thế lực.)
"Les manigances d'une camarilla": Những mưu đồ, thủ đoạn của một bè phái.
- Le scandale a révélé les manigances d'une camarilla au sein du gouvernement. (Vụ bê bối đã phơi bày những mưu đồ của một bè phái bên trong chính phủ.)
Biến thể và từ gần giống
Clique (n.f): Bè phái, bè cánh (nhóm người có cùng sở thích hoặc lợi ích, thường mang nghĩa tiêu cực về sự khép kín).
- Une petite clique dirigeait l'entreprise. (Một bè cánh nhỏ đã điều hành công ty.)
Coterie (n.f): Nhóm người thân thiết, phe cánh (thường trong văn chương, nghệ thuật).
- Une coterie d'écrivains se réunissait au café. (Một nhóm nhà văn thân thiết thường tụ tập ở quán cà phê.)
Từ đồng nghĩa
- Cercle restreint: Nhóm hạn hẹp, nhóm kín.
- Groupe d'influence: Nhóm gây ảnh hưởng.
- Faction: Phe phái (thường trong chính trị).
Thành ngữ liên quan
- "Tirer les ficelles dans l'ombre comme une camarilla": Giật dây trong bóng tối như một bè phái (hành động thao túng một cách bí mật).
- On dit qu'une camarilla tire les ficelles dans l'ombre. (Người ta nói rằng một bè phái đang giật dây trong bóng tối.)
danh từ giống cái
- (sử học) cận thần (của vua Tây Ban Nha)
- bè phái lộng quyền