cambial
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về tầng phát sinh: Chỉ tính chất liên quan đến tầng phát sinh (cambium), một lớp mô mỏng trong thân và rễ cây thực vật có mạch, chịu trách nhiệm cho sự tăng trưởng về đường kính.
- Có chức năng như tầng phát sinh: Miêu tả đặc điểm hoặc vai trò tương tự như tầng phát sinh.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The cambial activity is highest during the spring season. (Hoạt động của tầng phát sinh mạnh nhất vào mùa xuân.)
- Scientists studied the cambial cells under a microscope. (Các nhà khoa học đã nghiên cứu các tế bào thuộc tầng phát sinh dưới kính hiển vi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Cambial zone": Vùng tầng phát sinh, chỉ khu vực chứa các tế bào phân sinh hoạt động.
- The cambial zone is responsible for secondary growth. (Vùng tầng phát sinh chịu trách nhiệm cho sự tăng trưởng thứ cấp.)
"Cambial derivative": Sản phẩm từ tầng phát sinh, chỉ các tế bào mới được tạo ra từ tầng phát sinh.
- Xylem and phloem are cambial derivatives. (Gỗ và libe là các sản phẩm từ tầng phát sinh.)
Biến thể và từ gần giống
- Cambium (danh từ): Tầng phát sinh.
- The cambium is a layer of actively dividing cells. (Tầng phát sinh là một lớp tế bào đang phân chia tích cực.)
Từ đồng nghĩa
- Meristematic (adj): thuộc về mô phân sinh (nghĩa rộng hơn, bao gồm các loại mô phân sinh khác ngoài cambium).
Adjective
- thuộc, liên quan tới, đóng vai trò như là tầng phát sinh gỗ, thượng tầng