cambial
Học thuậtThân thiện
Le cambial est un terme utilisé en économie pour décrire les opérations de change.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về cambisme (sự trao đổi ngoại tệ): Từ này là tính từ của danh từ "cambisme", dùng để mô tả những gì liên quan đến việc trao đổi, mua bán ngoại tệ hoặc tỷ giá hối đoái.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le marché cambial est très volatil en ce moment. (Thị trường hối đoái hiện đang rất biến động.)
- Ils étudient les opérations cambiales internationales. (Họ đang nghiên cứu các giao dịch hối đoái quốc tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Taux cambial": tỷ giá hối đoái.
- Le taux cambial entre l'euro et le dollar a changé. (Tỷ giá hối đoái giữa euro và đô la đã thay đổi.)
"Marché cambial": thị trường hối đoái, thị trường ngoại hối.
- Les banques sont actives sur le marché cambial. (Các ngân hàng hoạt động tích cực trên thị trường ngoại hối.)
Biến thể và từ gần giống
Cambisme (danh từ): sự trao đổi ngoại tệ, nghiệp vụ hối đoái.
- Le cambisme est une activité financière importante. (Nghiệp vụ hối đoái là một hoạt động tài chính quan trọng.)
Cambiste (danh từ): người kinh doanh ngoại tệ, nhân viên hối đoái.
- Le cambiste travaille dans une banque. (Nhân viên hối đoái làm việc trong một ngân hàng.)
Từ đồng nghĩa
- De change: thuộc về trao đổi, hối đoái.
- Monétaire (dans un contexte international): thuộc về tiền tệ (trong bối cảnh quốc tế).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho tính từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "cambial")
Le cambial est un terme utilisé en économie pour décrire les opérations de change.
tính từ
- xem cambisme