cambium
/'kæmbiəm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Thực vật học) Tầng sinh gỗ: Lớp tế bào mô phân sinh mỏng nằm giữa mạch gỗ (xylème) và mạch rây (phloème) trong thân và rễ của cây thân gỗ. Tầng này có chức năng sinh ra các tế bào mới, giúp cây tăng trưởng về đường kính (sinh trưởng thứ cấp).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le cambium est responsable de la croissance en diamètre des arbres. (Tầng sinh gỗ chịu trách nhiệm cho sự tăng trưởng về đường kính của cây.)
- On observe une activité du cambium au printemps. (Người ta quan sát thấy sự hoạt động của tầng sinh gỗ vào mùa xuân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cambium vasculaire": Tầng sinh mạch, một thuật ngữ chuyên ngành thường dùng đồng nghĩa với "cambium", chỉ lớp mô sinh ra cả mạch gỗ lẫn mạch rây.
- Le cambium vasculaire assure la production de xylème et de phloème. (Tầng sinh mạch đảm bảo việc sản sinh ra mạch gỗ và mạch rây.)
Biến thể và từ gần giống
Cambial, cambiale (tính từ): Thuộc về tầng sinh gỗ.
- L'activité cambiale est saisonnière. (Hoạt động của tầng sinh gỗ mang tính thời vụ.)
Phellogène (danh từ giống đực): Tầng sinh bần, một loại mô phân sinh khác, thường nằm ở vỏ cây.
- Contrairement au cambium, le phellogène produit le liège. (Khác với tầng sinh gỗ, tầng sinh bần sản sinh ra lớp bần.)
Từ đồng nghĩa
- Assise génératrice libéro-ligneuse: Tầng phát sinh libe-gỗ (cách gọi mô tả chức năng trong một số tài liệu chuyên sâu).
- Cambium vasculaire: Tầng sinh mạch (như đã nêu ở trên).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho danh từ chuyên ngành này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chuyên ngành này.)
danh từ giống đực
- (thực vật học) tầng sinh gỗ