cambrioler

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Ăn trộm, đột nhập để ăn trộm: Hành động xâm nhập bất hợp pháp vào một ngôi nhà, căn hộ hoặc tòa nhà với mục đích lấy cắp tài sản.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Les voleurs ont cambriolé l'appartement pendant la nuit. (Những tên trộm đã đột nhập vào căn hộ ăn trộm trong đêm.)
    • La bijouterie a été cambriolée trois fois cette année. (Tiệm kim hoàn đã bị đột nhập ăn trộm ba lần trong năm nay.)
    • Il a été arrêté pour avoir cambriolé une maison. (Anh ta đã bị bắt tội đột nhập vào một ngôi nhà để ăn trộm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se faire cambrioler": bị đột nhập ăn trộm.
    • Ils se sont fait cambrioler pendant leurs vacances. (Họ đã bị đột nhập ăn trộm trong kỳ nghỉ.)
Biến thể từ gần giống
  • Cambriolage (danh từ giống đực): hành động đột nhập ăn trộm, vụ trộm.
    • Un cambriolage a eu lieu dans notre quartier. (Một vụ đột nhập ăn trộm đã xảy ra trong khu phố của chúng tôi.)
  • Cambrioleur, cambrioleuse (danh từ): kẻ đột nhập ăn trộm, tên trộm.
    • La police recherche les cambrioleurs. (Cảnh sát đang truy tìm những tên trộm.)
Từ đồng nghĩa
  • Voler: ăn cắp, lấy trộm (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết phải đột nhập).
  • Dévaliser: cướp sạch, vét sạch (thường dùng cho cửa hàng, ngân hàng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào phổ biến trực tiếp với động từ "cambrioler".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "cambrioler".

ngoại động từ
  1. ăn trộm

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "cambrioler"