cambrure

Học thuật
Thân thiện
cambrure

La cambrure de l'arche du pont est très élégante.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Độ cong, dáng cong: Chỉ trạng thái hoặc hình dạng của một vật bị uốn thành đường cong, hoặc đường cong tự nhiên của một bộ phận cơ thể.
    • Đường cong: Chỉ đường nét cong cụ thể, thường mang tính thẩm mỹ hoặc cấu trúc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La cambrure du pont est très élégante. (Độ cong của cây cầu rất thanh thoát.)
    • Elle a une cambrure du dos très prononcée. ( ấy đường cong của lưng rất rõ nét.)
    • La cambrure de ces chaussures est parfaite pour le soutien. (Độ cong của đôi giày này hoàn hảo cho việc nâng đỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "avoir de la cambrure": dáng cong, đường cong.
    • Ce meuble ancien a une belle cambrure. (Món đồ nội thất cổ này có một đường cong đẹp.)
  • Trong ngữ cảnh giải phẫu hoặc thể hình, "cambrure" thường dùng để mô tả đường cong tự nhiên của cột sống thắt lưng hoặc vòm bàn chân.
    • Un exercice pour renforcer la cambrure des pieds. (Một bài tập để tăng cường độ cong của bàn chân.)
Biến thể từ gần giống
  • Cambré, e (tính từ): dáng cong, được uốn cong.
    • Un bois cambré (Một thanh gỗ cong)
    • Une posture cambrée (Một tư thế ưỡn cong)
  • Cambrer (động từ): uốn cong, làm cong; ưỡn người.
    • Cambrer une planche (Uốn cong một tấm ván)
    • Il cambre le dos pour soulever la charge. (Anh ấy ưỡn cong lưng để nhấc vật nặng.)
Từ đồng nghĩa
  • Courbure (danh từ giống cái): độ cong, đường cong (thường dùng trong toán học, vậthoặc mô tả chung).
  • Arche (danh từ giống cái): hình vòm, đường vòm (thường dùng cho kiến trúc hoặc vòm bàn chân).
  • Cintre (danh từ giống đực): đường cong, dáng uốn (thường dùng trong may mặc hoặc kiến trúc).
Từ trái nghĩa
  • Rectitude (danh từ giống cái): sự thẳng, tính ngay thẳng.
  • Linéarité (danh từ giống cái): tính thẳng, tính tuyến tính.
cambrure

La cambrure de l'arche du pont est très élégante.

danh từ giống cái
  1. dáng cong
  2. độ cong

Từ gần giống