cambrer

ngoại động từ
  1. uốn cong, uốn vòng cung
    • Cambrer une pièce de bois
      uốn cong một thanh gỗ
  2. ưỡn
    • Cambrer la taille
      ưỡn người

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "cambrer"

Từ có nhắc đến "cambrer"