cambrer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Uốn cong, uốn thành vòng cung: Hành động làm cho một vật thể thẳng trở nên cong hoặc có hình cung.
- Ưỡn: Hành động làm cong một bộ phận cơ thể, thường là lưng hoặc eo, ra phía sau.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le menuisier doit cambrer cette planche pour le dossier de la chaise. (Người thợ mộc phải uốn cong tấm ván này để làm tựa lưng cho cái ghế.)
- Le danseur cambre élégamment son dos pendant la chorégraphie. (Vũ công ưỡn lưng một cách thanh thoát trong phần biên đạo.)
- Pour bien tirer à l'arc, il faut cambrer légèrement la branche. (Để bắn cung tốt, cần phải uốn cong nhẹ cánh cung.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se cambrer" (động từ phản thân): Tự ưỡn người, làm cong mình.
- Le chat se cambre pour se détirer après sa sieste. (Con mèo ưỡn người để duỗi cơ sau giấc ngủ trưa.)
- Elle se cambra, fière, devant le miroir. (Cô ấy ưỡn người, đầy kiêu hãnh, trước gương.)
Biến thể và từ gần giống
- Cambrage (danh từ): Sự uốn cong, độ cong.
- Le cambrage de cette poutre est insuffisant. (Độ cong của cây xà này là không đủ.)
- Cambrure (danh từ): Đường cong, độ cong (thường dùng cho cơ thể hoặc các vật có hình dáng tương tự).
- La cambrure de ses pieds est parfaite pour la danse classique. (Độ cong bàn chân của cô ấy hoàn hảo cho múa ballet.)
- Arc-bouter (ngoại động từ): Chống bằng thanh chống, tỳ vào. Có thể dùng với nghĩa tương tự trong một số ngữ cảnh kỹ thuật.
- Courber (ngoại động từ): Cúi xuống, làm cong. Nhấn mạnh hơn đến hành động cúi hoặc uốn một cách tổng quát.
Từ đồng nghĩa
- Arquer: Uốn cong, vồng lên (gần như đồng nghĩa).
- Voûter: Làm cong hình vòm, uốn vòm.
- Infléchir: Làm cong nhẹ, uốn cong (thường cho các vật mảnh, dẻo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc biệt phổ biến nào cho từ "cambrer".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "cambrer".
ngoại động từ
- uốn cong, uốn vòng cung
- Cambrer une pièce de boisuốn cong một thanh gỗ
- ưỡn
- Cambrer la tailleưỡn người