cambusier

Học thuật
Thân thiện
cambusier

Le cambusier vérifie les stocks de nourriture dans la cale du navire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thủy thủ giữ kho lương thực: "cambusier" là một thành viên của thủy thủ đoàn trên tàu, chịu trách nhiệm quản phân phối lương thực, thực phẩm từ kho chứa (kho lương) của con tàu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le cambusier distribue les rations aux marins. (Người thủy thủ giữ kho lương thực phân phát khẩu phần ăn cho các thủy thủ.)
    • Il faut demander au cambusier s'il reste du café. (Phải hỏi người thủy thủ giữ kho lương thực xem còn phê không.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Le cambusier du bord": người thủy thủ giữ kho lương thực trên tàu (cụm từ nhấn mạnh vị trí làm việc).
    • Le cambusier du bord tient un registre précis des provisions. (Người thủy thủ giữ kho lương thực trên tàu giữ một sổ ghi chép chính xác về các nguồn cung cấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Cambuse (danh từ giống cái): kho lương thực, kho thực phẩm trên tàu.
    • La cambuse est bien organisée. (Kho lương thực trên tàu được tổ chức rất tốt.)
Từ đồng nghĩa
  • Intendant (des vivres) : người quản lý (lương thực) - thường dùng trong bối cảnh quân sự hoặc hải quân.
  • Magasinier (de bord) : người giữ kho (trên tàu).
cambusier

Le cambusier vérifie les stocks de nourriture dans la cale du navire.

danh từ giống đực
  1. thủy thủ giữ kho lương thực

Từ gần giống