cambuse

Học thuật
Thân thiện
cambuse

Le cuisinier prend des provisions dans la cambuse du navire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Kho lương thực (dưới tàu thủy): Trong ngữ cảnh hàng hải, "cambuse" chỉ không gian dưới tàu dùng để chứa trữ lương thực, thực phẩm đồ dùng nhà bếp.
    • Căn nhà tồi tàn; căn phòng tồi tàn: Trong ngôn ngữ thông tục, từ này được dùng để miêu tả một nơinhỏ bé, chật chội, thiếu tiện nghi trong tình trạng tồi tàn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le cuisinier est descendu à la cambuse pour chercher des provisions. (Người đầu bếp đã xuống kho lương thực để lấy thực phẩm dự trữ.)
    • Il habite dans une petite cambuse au bord du canal. (Anh ta sống trong một căn nhà tồi tàn nhỏ bên bờ kênh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être logé à la cambuse": đượctrong một chỗ tồi tàn, chật chội.
    • Dans cette auberge, nous étions logés à la cambuse. (Ở quán trọ này, chúng tôi đã được chotrong một căn phòng tồi tàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Cambusier (danh từ giống đực): Người phụ trách kho lương thực trên tàu.
  • Cale (danh từ giống cái): Khoang tàu, hầm tàu (nơi chứa hàng hóa, rộng hơn "cambuse").
  • Gourbi (danh từ giống đực): Túp lều, nhà ổ chuột (cùng nghĩa với nghĩa thông tục của "cambuse").
Từ đồng nghĩa
  • Pour le sens maritime (kho lương thực):
    • Soute à vivres: Kho chứa lương thực.
  • Pour le sens familier (nơitồi tàn):
    • Taudis: Nhà ổ chuột, nơitồi tàn.
    • Bauge: Ổ, hang (nghĩa bóng chỉ nơibẩn thỉu, lộn xộn).
Các cụm từ liên quan
  • Faire la cambuse: (Thông tục) Đi mua sắm thực phẩm, tích trữ lương thực.
    • Je dois faire la cambuse demain, le frigo est vide. (Ngày mai tôi phải đi chợ tích trữ đồ ăn, tủ lạnh trống rỗng rồi.)
cambuse

Le cuisinier prend des provisions dans la cambuse du navire.

danh từ giống cái
  1. (hàng hải) kho lương thực (dưới tàu thủy)
  2. (thông tục) căn nhà tồi tàn; căn phòng tồi tàn