camelhair

camelhair

A tailor carefully cuts a piece of camelhair for a coat.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vải lông lạc đà: "camelhair" chỉ một loại vải mềm, màu nâu nhạt (màu lông lạc đà), được dệt từ lông của con lạc đà. Loại vải này thường được dùng để may áo khoác, khăn quàng cổ hoặc các sản phẩm thời trang cao cấp nhờ độ ấm mềm mại.
dụ sử dụng
  • ( ấy mặc một chiếc áo khoác vải lông lạc đà đẹp đến bữa tiệc mùa đông.)
  • (Chiếc khăn quàng được làm từ vải lông lạc đà mềm, rất thích hợp cho thời tiết lạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "camelhair brush": chổi lông lạc đà (thường dùng trong hội họa hoặc làm sạch).
    • The artist used a camelhair brush for delicate strokes. (Họa sĩ dùng chổi lông lạc đà để vẽ những nét mảnh.)
  • "camelhair fabric": vải lông lạc đà (nhấn mạnh chất liệu).
    • Camelhair fabric is known for its warmth and durability. (Vải lông lạc đà nổi tiếng độ ấm độ bền.)
Biến thể từ gần giống
  • Camelhair (adj): thuộc về vải lông lạc đà (dùng như tính từ).
    • A camelhair jacket is a classic piece of clothing. (Một chiếc áo khoác vải lông lạc đà món đồ thời trang cổ điển.)
  • Camel (n): con lạc đà (nguồn gốc của lông).
    • The camel's hair is used to make camelhair fabric. (Lông của con lạc đà được dùng để làm vải lông lạc đà.)
Từ đồng nghĩa
  • Camel wool: len lạc đà (thường dùng lẫn lộn, nhưng "camelhair" nhấn mạnh vải dệt từ lông, còn "camel wool" có thể chỉ sợi len).
    • This sweater is made of camel wool, similar to camelhair. (Chiếc áo len này được làm từ len lạc đà, tương tự như vải lông lạc đà.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "camelhair" đây danh từ chỉ vật liệu.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "camelhair".)