cameraman

cameraman

A cameraman films a news reporter on a sunny city street.

Định nghĩa

Danh từ: - Người quay phim: "cameraman" chỉ người vận hành máy quay phim, đặc biệt trong lĩnh vực điện ảnh, truyền hình hoặc sản xuất video.

dụ sử dụng
  • (Người quay phim đã chỉnh tiêu cự trước khi quay cảnh đó.)
  • (Một người quay phim giỏi biết cách ghi lại góc quay hoàn hảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cameraman" thường được dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp để chỉ người chịu trách nhiệm quay phim, khác với "photographer" (nhiếp ảnh gia) chỉ người chụp ảnh tĩnh.
  • Trong một số trường hợp, từ này có thể được thay thế bằng "camera operator" (người vận hành máy quay) để mang tính trung lập về giới tính.
Biến thể từ gần giống
  • Camera operator: người vận hành máy quay (thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật).
  • Cinematographer: nhà quay phim (người chịu trách nhiệm về mặt hình ảnh tổng thể của một bộ phim).
  • Videographer: người quay video (thường dùng trong các sự kiện hoặc sản xuất video nhỏ).
Từ đồng nghĩa
  • Người quay phim: từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Việt.
  • Nhà quay phim: dùng để chỉ người chuyên môn cao trong lĩnh vực quay phim.
Các cụm từ liên quan
  • "to work as a cameraman": làm việc như một người quay phim.
    • He has been working as a cameraman for over ten years. (Anh ấy đã làm việc như một người quay phim hơn mười năm.)
  • "to hire a cameraman": thuê một người quay phim.
    • The production company decided to hire a freelance cameraman. (Công ty sản xuất đã quyết định thuê một người quay phim tự do.)
Thành ngữ liên quan
  • "Behind the camera": ở phía sau máy quay (ám chỉ vai trò của người quay phim hoặc người làm việc hậu trường).
    • He prefers to be behind the camera rather than in front of it. (Anh ấy thíchphía sau máy quay hơn trước ống kính.)