camionneur

Học thuật
Thân thiện
camionneur

Un camionneur conduit son camion sur l'autoroute.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người lái xe tải: Chỉ một người, thườngnam, nghề nghiệpđiều khiển xe tải để vận chuyển hàng hóa trên quãng đường dài.
    • Người nhận chở bằng xe tải: Chỉ một người hoặc một doanh nghiệp nhận hợp đồng vận chuyển hàng hóa bằng xe tải.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le camionneur a fait une pause dans une aire de repos. (Người lái xe tải đã dừng chân nghỉ ngơimột trạm dừng.)
    • Mon oncle est camionneur, il traverse souvent l'Europe. (Chú tôingười lái xe tải, ông ấy thường xuyên băng qua châu Âu.)
    • Nous avons contacté un camionneur pour déménager nos meubles. (Chúng tôi đã liên hệ với một người nhận chở hàng bằng xe tải để chuyển đồ đạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Camionneur longue distance" hoặc "routier": người lái xe tải đường dài, thường phải ngủ lại trên xe hoặckhách sạn dọc đường.
    • Les camionneurs longue distance sont essentiels pour le transport de marchandises. (Những người lái xe tải đường dàiyếu tố thiết yếu cho việc vận chuyển hàng hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Camionneuse (danh từ giống cái): nữ tài xế lái xe tải. (Từ này ít phổ biến hơn nhưng đang được sử dụng ngày càng nhiều.)
    • Elle est l'une des rares camionneuses de la région. ( ấymột trong số ít nữ tài xế lái xe tải trong vùng.)
  • Camionnage (danh từ giống đực): nghề vận tải bằng xe tải, hoặc phí vận chuyển bằng xe tải.
    • Il travaille dans le camionnage. (Anh ấy làm trong ngành vận tải đường bộ.)
Từ đồng nghĩa
  • Chauffeur routier / Chauffeur de poids lourd: người lái xe tải, tài xế đường dài. (Cách gọi trang trọng hoặc chính thức hơn.)
  • Routier: người lái xe đường dài. (Từ thông tục, thân mật, thường dùng trong đời sống hàng ngày.)
Thành ngữ liên quan
  • Avoir le coup de foudre du camionneur: (nghĩa bóng, thân mật) chỉ một tình yêu sét đánh, mãnh liệt nhanh chóng, lấy hình ảnh từ những cuộc gặp gỡ thoáng qua giữa các tài xế trên đường.
    • Ils se sont rencontrés à un concert, c'était le coup de foudre du camionneur. (Họ gặp nhaumột buổi hòa nhạc, đómột tình yêu sét đánh.)
camionneur

Un camionneur conduit son camion sur l'autoroute.

danh từ giống đực
  1. người lái xe tải
  2. người nhận chở bằng xe tải

Từ gần giống