camionner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Chở bằng xe tải: Hành động vận chuyển hàng hóa hoặc vật dụng từ nơi này đến nơi khác bằng phương tiện là xe tải.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- L'entreprise va camionner les marchandises vers le port. (Công ty sẽ chở hàng hóa bằng xe tải ra cảng.)
- Il faut camionner ces matériaux de construction sur le chantier. (Cần phải chở số vật liệu xây dựng này bằng xe tải đến công trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire camionner": Thuê hoặc sắp xếp để một thứ gì đó được vận chuyển bằng xe tải.
- Nous allons faire camionner nos meubles vers la nouvelle maison. (Chúng tôi sẽ thuê chuyển đồ đạc bằng xe tải đến ngôi nhà mới.)
Biến thể và từ gần giống
Camion (danh từ): Xe tải.
- un camion de livraison (một chiếc xe tải giao hàng)
Camionnage (danh từ): Việc chuyên chở bằng xe tải; ngành vận tải đường bộ.
- une entreprise de camionnage (một công ty vận tải đường bộ)
Camionneur (danh từ): Tài xế xe tải, người lái xe tải.
- Les camionneurs font de longs trajets. (Những tài xế xe tải thường chạy những chặng đường dài.)
Từ đồng nghĩa
- Transporter par camion: Vận chuyển bằng xe tải (cụm từ đồng nghĩa trực tiếp).
- Acheminer (par la route): Vận chuyển (bằng đường bộ).
ngoại động từ
- chở bằng xe tải