camionner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Chở bằng xe tải: Hành động vận chuyển hàng hóa hoặc vật dụng từ nơi này đến nơi khác bằng phương tiệnxe tải.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • L'entreprise va camionner les marchandises vers le port. (Công ty sẽ chở hàng hóa bằng xe tải ra cảng.)
    • Il faut camionner ces matériaux de construction sur le chantier. (Cần phải chở số vật liệu xây dựng này bằng xe tải đến công trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire camionner": Thuê hoặc sắp xếp để một thứ đó được vận chuyển bằng xe tải.
    • Nous allons faire camionner nos meubles vers la nouvelle maison. (Chúng tôi sẽ thuê chuyển đồ đạc bằng xe tải đến ngôi nhà mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Camion (danh từ): Xe tải.

    • un camion de livraison (một chiếc xe tải giao hàng)
  • Camionnage (danh từ): Việc chuyên chở bằng xe tải; ngành vận tải đường bộ.

    • une entreprise de camionnage (một công ty vận tải đường bộ)
  • Camionneur (danh từ): Tài xế xe tải, người lái xe tải.

    • Les camionneurs font de longs trajets. (Những tài xế xe tải thường chạy những chặng đường dài.)
Từ đồng nghĩa
  • Transporter par camion: Vận chuyển bằng xe tải (cụm từ đồng nghĩa trực tiếp).
  • Acheminer (par la route): Vận chuyển (bằng đường bộ).
ngoại động từ
  1. chở bằng xe tải

Từ gần giống