camisole

/'kæmisoul/
Học thuật
Thân thiện
camisole

A woman wears a white camisole under her blouse.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Áo coóc-xê ngoài: Một loại áo lót mỏng, nhẹ, không tay hoặc dây mảnh, thường được mặc bên ngoài áo ngực hoặc như một lớp áo bên trong mỏng manh. thường được làm từ vải mềm như lụa, satin, hoặc cotton.
    • Áo mỏng không tay: Một chiếc áo trên cùng dành cho phụ nữ, thiết kế không tay, ôm sát thường dây mảnh, có thể được mặc một mình hoặc phối cùng các trang phục khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She wore a silk camisole under her blazer. ( ấy mặc một chiếc áo coóc-xê ngoài bằng lụa bên dưới áo blazer.)
    • This lace camisole is perfect for hot summer nights. (Chiếc áo mỏng không tay bằng ren này hoàn hảo cho những đêm nóng bức.)
    • A simple camisole can be both comfortable and stylish. (Một chiếc áo coóc-xê ngoài đơn giản có thể vừa thoải mái vừa thời trang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Camisole top": Thường dùng để chỉ một chiếc áo camisole được thiết kế để mặc như một món đồ thời trang bên ngoài, thay vì chỉ đồ lót.
    • She paired the camisole top with high-waisted trousers. ( ấy phối chiếc áo mỏng không tay với quần tây cạp cao.)
  • "Camisole and shorts set": Một bộ đồ ngủ hoặc đồ mặc nhà gồm một chiếc áo camisole quần đùi đi kèm.
    • She bought a new camisole and shorts set for the summer. ( ấy đã mua một bộ áo mỏng quần đùi mới cho mùa .)
Biến thể từ gần giống
  • Camisole dress (n): Một chiếc váy phần trên được thiết kế giống như một chiếc áo camisole, thường dây mảnh cổ sâu.
    • The camisole dress is a popular choice for evening events. (Váy thiết kế áo mỏng lựa chọn phổ biến cho các sự kiện buổi tối.)
  • Undershirt (n): Áo lót mặc bên trong, thường dành cho nam giới, khác với camisole thường dành cho nữ thiết kế mỏng manh, trang trí hơn.
  • Tank top (n): Áo ba lỗ, thường phần vảivai rộng hơn so với dây áo mảnh của một chiếc camisole truyền thống.
Từ đồng nghĩa
  • Sleeveless undershirt (for women): Áo lót không tay (dành cho nữ).
  • Spaghetti-strap top: Áo dây áo mảnh như sợi spaghetti.
camisole

A woman wears a white camisole under her blouse.

danh từ
  1. coocxê ngoài