camisole
/'kæmisoul/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Áo ngủ ngắn: Một loại áo mặc khi ngủ, thường ngắn và nhẹ, được sử dụng trong quá khứ.
- Áo trói (dùng cho người điên): Một loại áo khoác đặc biệt có tay dài, được thiết kế để hạn chế cử động của người mặc, thường dùng trong bối cảnh y tế hoặc an ninh lịch sử.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Elle portait une simple camisole de nuit. (Cô ấy mặc một chiếc áo ngủ ngắn đơn giản.)
- Dans les vieux asiles, on utilisait parfois la camisole de force. (Trong các nhà thương điên cũ, người ta đôi khi sử dụng áo trói.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Camisole de force": Một cụm từ cố định chỉ loại áo trói chuyên dụng. Đây là một thuật ngữ lịch sử, ngày nay thường được thay thế bằng các thuật ngữ ít kỳ thị hơn trong ngữ cảnh y tế.
- L'utilisation de la camisole de force est maintenant controversée. (Việc sử dụng áo trói giờ đây gây nhiều tranh cãi.)
Biến thể và từ gần giống
- Chemise de nuit (n.f): Áo ngủ dài (thay thế phổ biến hơn cho "camisole" với nghĩa áo ngủ).
- Blouse (n.f): Áo choàng, áo blouse.
- Gilet (n.m): Áo ghi-lê, áo vest ngắn.
Từ đồng nghĩa
- Vêtement de nuit: Quần áo ngủ (nghĩa chung).
- Straightjacket (từ tiếng Anh, thường dùng trong tiếng Pháp): Áo trói, áo khoác hạn chế (cho nghĩa "camisole de force").
Lưu ý về cách dùng
- Từ "camisole" với nghĩa áo ngủ ngắn ngày nay được coi là từ cũ (). Trong tiếng Pháp hiện đại, để chỉ áo ngủ, người ta thường dùng "chemise de nuit" (áo ngủ dài) hoặc "pyjama" (bộ đồ ngủ).
- Cụm từ "camisole de force" vẫn được hiểu và sử dụng, chủ yếu trong ngữ cảnh lịch sử, văn học hoặc để nói một cách ẩn dụ về sự kiềm chế, gò bó.
- Ces règles strictes sont une véritable camisole de force pour la créativité. (Những quy tắc nghiêm ngặt này đúng là một thứ áo trói đối với sự sáng tạo.)
danh từ giống cái
- (từ cũ, nghĩa cũ) áo ngủ ngắn
- camisole de forceáo trói (người điên)