camlet

/'kæmlit/
Học thuật
Thân thiện
camlet

A tailor carefully measures a length of fine camlet for a coat.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vải lạc đà: Một loại vải cao cấp, bền thường bề mặt bóng, ban đầu được dệt từ lông lạc đà lụa, sau này thường được làm từ len, hoặc sợi nhân tạo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The merchant imported rolls of fine camlet from the East. (Người lái buôn nhập khẩu những cuộn vải lạc đà mịn từ phương Đông.)
    • Her winter cloak was made of warm, water-resistant camlet. (Áo choàng mùa đông của ấy được làm từ vải lạc đà ấm áp chống thấm nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A camlet cloak": Một chiếc áo choàng làm từ vải camlet, thường được nhắc đến trong văn học lịch sử hoặc mô tả trang phục cổ.
    • The nobleman was distinguished by his dark green camlet cloak. (Vị quý tộc được nhận ra nhờ chiếc áo choàng vải lạc đà màu xanh đậm.)
Biến thể từ gần giống
  • Camletine / Chamletine (n): Một loại vải nhẹ hơn hoặc một biến thể của camlet.
  • Chamois (n): Da thuộc mềm từ núi, đôi khi được dùng để chỉ các loại vải mềm mại tương tự camlet.
Từ đồng nghĩa
  • Woolen fabric (n): Vải len (nghĩa rộng, chỉ chất liệu tương tự).
  • Stout cloth (n): Hàng vải dày bền (mô tả đặc tính).
Lưu ý
  • "Camlet" một từ chuyên ngành về dệt may lịch sử trang phục. Trong tiếng Việt, thường được dịch "vải lạc đà", nguyên liệu hiện đại có thể khác. Từ này ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày chủ yếu xuất hiện trong văn bản mô tả lịch sử, vải vóc hoặc hàng hóa xa xỉ.
camlet

A tailor carefully measures a length of fine camlet for a coat.

danh từ
  1. vải lạc đà

Từ gần giống