gimlet

/'gimlit/ Cách viết khác : (guimp) /gimp/
danh từ
  1. dải viền nòng dây thép
  2. dây câu bện dây thép

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

gimlet
A carpenter uses a gimlet to start a hole in a wooden plank.