camouflaged
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được ngụy trang, được che giấu: Chỉ trạng thái của một người, vật, hoặc địa điểm đã được thay đổi ngoại hình để hòa lẫn với môi trường xung quanh, nhằm mục đích tránh bị phát hiện hoặc nhận biết. Đây thường là một biện pháp được sử dụng trong quân sự, săn bắn, hoặc trong tự nhiên.
- Được che đậy, được ẩn giấu (một cách tinh vi): Có thể dùng theo nghĩa bóng để chỉ một sự thật, cảm xúc, hoặc ý định nào đó được giấu kín một cách khéo léo.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The soldiers were well camouflaged in the forest. (Những người lính được ngụy trang rất tốt trong rừng.)
- The insect's camouflaged appearance made it almost invisible against the tree bark. (Ngoại hình được ngụy trang của con côn trùng khiến nó gần như vô hình trên vỏ cây.)
- Her anger was camouflaged behind a polite smile. (Sự tức giận của cô ấy được che giấu sau một nụ cười lịch sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be heavily/perfectly camouflaged": được ngụy trang dày đặc/hoàn hảo.
- The military vehicle was perfectly camouflaged with netting and leaves. (Chiếc xe quân sự được ngụy trang hoàn hảo bằng lưới và lá cây.)
"camouflaged emotions/intentions": những cảm xúc/ý định được che giấu.
- It was hard to trust him because of his camouflaged intentions. (Thật khó để tin anh ta vì những ý định được che giấu của anh ta.)
Biến thể và từ gần giống
Camouflage (Danh từ): sự ngụy trang, lớp ngụy trang; kỹ thuật ngụy trang.
- The chameleon uses its camouflage to hide from predators. (Tắc kè sử dụng lớp ngụy trang của nó để trốn tránh kẻ săn mồi.)
Camouflage (Động từ): ngụy trang, che giấu.
- They camouflaged the bunker with branches. (Họ ngụy trang boong-ke bằng các cành cây.)
Từ đồng nghĩa
- Concealed: được giấu kín, được che đậy.
- Disguised: được cải trang, được ngụy trang.
- Hidden: được ẩn giấu.
Từ trái nghĩa
- Exposed: bị phơi bày, lộ ra.
- Visible: có thể nhìn thấy, rõ ràng.
- Unconcealed: không được che giấu, công khai.
Adjective
- được ngụy trang